Ngày thi đấu 37
|
09
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
27022
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
40
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SV Waldhof Mannheim 07
Jahn Regensburg
Các trận đấu gần nhất
WAMJAH
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

WAMJAH
Tài 0.5
100‏%
1.62
97‏%
1.38
Tài 1.5
88‏%
1.62
85‏%
1.38
Tài 2.5
71‏%
1.62
56‏%
1.38
Tài 3.5
47‏%
1.62
32‏%
1.38
Tài 4.5
26‏%
1.62
12‏%
1.38
Tài 5.5
9‏%
1.62
6‏%
1.38
Xỉu 0.5
0‏%
1.62
3‏%
1.38
Xỉu 1.5
12‏%
1.62
15‏%
1.38
Xỉu 2.5
29‏%
1.62
44‏%
1.38
Xỉu 3.5
53‏%
1.62
68‏%
1.38
Xỉu 4.5
74‏%
1.62
88‏%
1.38
Xỉu 5.5
91‏%
1.62
94‏%
1.38

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SV Waldhof Mannheim 07
Jahn Regensburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SV Waldhof Mannheim 07

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lohkemper, Felix
9
32150430.47
Boyd, Terrence
13
26110900.42
Okpala, Kennedy
32
1870310.39
M
Shipnoski, Nicklas
7
1140110.36
Masca
38
2330100.13
M
Abifade, Samuel
17
2430000.13

Các cầu thủ
-
Jahn Regensburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Eichinger, Noel
11
32100210.31
Hottmann, Eric
21
2880200.29
Kuhlwetter, Christian
30
2040200.20
M
Muller, Philipp
5
2730200.11
H
Bauer, Benedikt
26
3030000.10
H
Karbstein, Malte
44
1020000.20

Sân vận động - Carl-Benz-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
24
41.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
58.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận795
Tổng Số Thẻ94
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc186