Ngày thi đấu 37
|
10
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10001
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
60
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Viktoria Köln
Aachen
Các trận đấu gần nhất
VIKAAC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VIKAAC
Tài 0.5
91‏%
1.41
97‏%
1.85
Tài 1.5
76‏%
1.41
88‏%
1.85
Tài 2.5
56‏%
1.41
74‏%
1.85
Tài 3.5
32‏%
1.41
53‏%
1.85
Tài 4.5
18‏%
1.41
24‏%
1.85
Tài 5.5
6‏%
1.41
9‏%
1.85
Xỉu 0.5
9‏%
1.41
3‏%
1.85
Xỉu 1.5
24‏%
1.41
12‏%
1.85
Xỉu 2.5
44‏%
1.41
26‏%
1.85
Xỉu 3.5
68‏%
1.41
47‏%
1.85
Xỉu 4.5
82‏%
1.41
76‏%
1.85
Xỉu 5.5
94‏%
1.41
91‏%
1.85

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Viktoria Köln
Aachen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Viktoria Köln

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lobinger, Lex-Tyger
45
1790450.53
Otto, David
10
3490300.26
M
Kloss, Tim
18
3260200.19
M
Zank, Benjamin Merlin
23
3050300.17
M
Munst, Leonhard
5
3240000.13
Sachse, Jakob
40
1120100.18

Các cầu thủ
-
Aachen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gindorf, Lars
23
30220580.73
Schroers, Mika
27
31180400.58
M
Ademi, Faton
36
3150200.16
M
Loune, Mehdi
11
2240100.18
M
Oehmichen, Jonas
24
1120100.18
M
Scepanik, Lukas
7
1720000.12

Sân vận động - Sportpark Höhenberg

Bàn Thắng Hiệp Một
19
40.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
59.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ93
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc163