Bảng xếp hạng|Giải 3. Liga
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Osnabrück | 35 | 22 | 7 | 6 | 58 | 28 | 30 | 73 | TBTTT |
2 | Cottbus | 35 | 19 | 9 | 7 | 68 | 48 | 20 | 66 | TTBTT |
3 | Rot-Weiss Essen | 35 | 18 | 10 | 7 | 73 | 58 | 15 | 64 | TTTBB |
4 | Duisburg | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 | 47 | 16 | 63 | BTTTB |
5 | Hansa Rostock | 35 | 16 | 12 | 7 | 64 | 42 | 22 | 60 | BTTHB |
6 | SC Verl | 35 | 16 | 10 | 9 | 75 | 47 | 28 | 58 | BBHTB |
7 | Aachen | 35 | 17 | 6 | 12 | 66 | 55 | 11 | 57 | THTTT |
8 | Munich | 35 | 15 | 10 | 10 | 52 | 47 | 5 | 55 | HBHHT |
9 | Wehen | 35 | 14 | 8 | 13 | 49 | 47 | 2 | 50 | BBBHH |
10 | SV Waldhof Mannheim 07 | 35 | 14 | 7 | 14 | 57 | 65 | -8 | 49 | HHBHH |
11 | FC Viktoria Köln | 35 | 14 | 5 | 16 | 48 | 49 | -1 | 47 | TTTBB |
12 | Jahn Regensburg | 35 | 13 | 7 | 15 | 52 | 55 | -3 | 46 | BTHBT |
13 | Ingolstadt | 35 | 11 | 10 | 14 | 55 | 49 | 6 | 43 | BBBBT |
14 | Stuttgart II | 35 | 12 | 7 | 16 | 45 | 59 | -14 | 43 | THBHB |
15 | 1. FC Saarbrücken | 35 | 9 | 14 | 12 | 44 | 50 | -6 | 41 | THBHT |
16 | Hoffenheim II | 35 | 11 | 7 | 17 | 61 | 65 | -4 | 40 | THHBB |
17 | TSV Havelse | 35 | 8 | 8 | 19 | 53 | 77 | -24 | 32 | BTTBT |
18 | Ulm | 35 | 9 | 5 | 21 | 46 | 72 | -26 | 32 | THBTB |
19 | Erzgebirge | 35 | 5 | 12 | 18 | 42 | 65 | -23 | 27 | BBHHH |
20 | Schweinfurt | 35 | 5 | 5 | 25 | 33 | 79 | -46 | 20 | BBHHH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Erzgebirge
Duisburg
Các trận đấu gần nhất- Erzgebirge
Các trận đấu gần nhất- Duisburg
Những trận kế tiếp - Erzgebirge
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| ERZ | MSV | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 8.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 2.67 8 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 2.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| ERZ | MSV | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 89% 1.2 | 86% 1.8 |
| Tài 1.5 | 80% 1.2 | 77% 1.8 |
| Tài 2.5 | 66% 1.2 | 66% 1.8 |
| Tài 3.5 | 43% 1.2 | 49% 1.8 |
| Tài 4.5 | 11% 1.2 | 23% 1.8 |
| Tài 5.5 | 9% 1.2 | 11% 1.8 |
| Xỉu 0.5 | 11% 1.2 | 14% 1.8 |
| Xỉu 1.5 | 20% 1.2 | 23% 1.8 |
| Xỉu 2.5 | 34% 1.2 | 34% 1.8 |
| Xỉu 3.5 | 57% 1.2 | 51% 1.8 |
| Xỉu 4.5 | 89% 1.2 | 77% 1.8 |
| Xỉu 5.5 | 91% 1.2 | 89% 1.8 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Erzgebirge
Duisburg
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Bar, Marcel 15 | 19 | 8 | 0 | 1 | 1 | 0.42 |
| M | ![]() Guttau, Julian 19 | 23 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Stefaniak, Marvin 34 | 27 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.15 |
| M | ![]() Fabisch, Jonah Reinhard 20 | 28 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
| M | ![]() Majetschak, Erik 13 | 25 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.08 |
| M | ![]() Weinhauer, Erik 7 | 26 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.08 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Noss, Conor 14 | 35 | 10 | 0 | 4 | 0 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Lobinger, Lex-Tyger 45 | 16 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Sussek, Patrick 37 | 30 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0.23 |
| TĐ | ![]() Topken, Thilo 22 | 20 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0.25 |
| H | ![]() Bitter, Joshua 29 | 33 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.15 |
| M | ![]() Coskun, Can Beklan 27 | 34 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.12 |
Sân vận động - Erzgebirgsstadion
Bàn Thắng Hiệp Một
27
47.4%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
52.6%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | 1.847 |
| Tổng Số Thẻ | 81 |
| Tổng số bàn thắng | 57 |
| Tổng Phạt Góc | 218 |





