Ngày thi đấu 37
|
08
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
16485
08 thg 5
13:00
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Erzgebirge
Duisburg
Các trận đấu gần nhất
ERZMSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ERZMSV
Tài 0.5
89‏%
1.2
86‏%
1.8
Tài 1.5
80‏%
1.2
77‏%
1.8
Tài 2.5
66‏%
1.2
66‏%
1.8
Tài 3.5
43‏%
1.2
49‏%
1.8
Tài 4.5
11‏%
1.2
23‏%
1.8
Tài 5.5
9‏%
1.2
11‏%
1.8
Xỉu 0.5
11‏%
1.2
14‏%
1.8
Xỉu 1.5
20‏%
1.2
23‏%
1.8
Xỉu 2.5
34‏%
1.2
34‏%
1.8
Xỉu 3.5
57‏%
1.2
51‏%
1.8
Xỉu 4.5
89‏%
1.2
77‏%
1.8
Xỉu 5.5
91‏%
1.2
89‏%
1.8

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Erzgebirge
Duisburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Erzgebirge

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bar, Marcel
15
1980110.42
M
Guttau, Julian
19
2340000.17
Stefaniak, Marvin
34
2740100.15
M
Fabisch, Jonah Reinhard
20
2830000.11
M
Majetschak, Erik
13
2520000.08
M
Weinhauer, Erik
7
2620200.08

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noss, Conor
14
35100400.29
Lobinger, Lex-Tyger
45
1680100.50
Sussek, Patrick
37
3070100.23
Topken, Thilo
22
2050300.25
H
Bitter, Joshua
29
3350000.15
M
Coskun, Can Beklan
27
3440100.12

Sân vận động - Erzgebirgsstadion

Bàn Thắng Hiệp Một
27
47.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
52.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận1.847
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc218