Ngày thi đấu 37
|
09
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Osnabruck
|
Sức chứa
16667
09 thg 5
08:00
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 20
67
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Osnabrück
Ulm
Các trận đấu gần nhất
OSNULM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

OSNULM
Tài 0.5
88‏%
1.65
100‏%
1.29
Tài 1.5
65‏%
1.65
82‏%
1.29
Tài 2.5
41‏%
1.65
68‏%
1.29
Tài 3.5
29‏%
1.65
44‏%
1.29
Tài 4.5
12‏%
1.65
24‏%
1.29
Tài 5.5
3‏%
1.65
9‏%
1.29
Xỉu 0.5
12‏%
1.65
0‏%
1.29
Xỉu 1.5
35‏%
1.65
18‏%
1.29
Xỉu 2.5
59‏%
1.65
32‏%
1.29
Xỉu 3.5
71‏%
1.65
56‏%
1.29
Xỉu 4.5
88‏%
1.65
76‏%
1.29
Xỉu 5.5
97‏%
1.65
91‏%
1.29

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Osnabrück
Ulm
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Osnabrück

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Meissner, Robin
11
32130300.41
Badjie, Ismail
37
2880600.29
M
Kopacz, David
29
2170200.33
M
Kehl, Lars
18
3360120.18
M
Jacobsen, Bjarke
15
3040100.13
M
Christensen, Frederik
3
2730200.11

Các cầu thủ
-
Ulm

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Loder, Elias
25
3390300.27
M
Chessa, Dennis
11
2960200.21
Dajaku, Leon
43
2950120.17
Roser, Lucas
9
2940200.14
Becker, Andre
49
2130100.14
H
Seegert, Marcel
21
2730100.11

Sân vận động - Bremer Brücke

Bàn Thắng Hiệp Một
12
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận1.772
Tổng Số Thẻ80
Tổng số bàn thắng36
Tổng Phạt Góc171