Ngày thi đấu 37
|
09
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15000
09 thg 5
08:00
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Munich
Ingolstadt
Các trận đấu gần nhất
M60FCI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

M60FCI
Tài 0.5
94‏%
1.49
91‏%
1.57
Tài 1.5
83‏%
1.49
80‏%
1.57
Tài 2.5
57‏%
1.49
69‏%
1.57
Tài 3.5
34‏%
1.49
31‏%
1.57
Tài 4.5
11‏%
1.49
17‏%
1.57
Tài 5.5
3‏%
1.49
3‏%
1.57
Xỉu 0.5
6‏%
1.49
9‏%
1.57
Xỉu 1.5
17‏%
1.49
20‏%
1.57
Xỉu 2.5
43‏%
1.49
31‏%
1.57
Xỉu 3.5
66‏%
1.49
69‏%
1.57
Xỉu 4.5
89‏%
1.49
83‏%
1.57
Xỉu 5.5
97‏%
1.49
97‏%
1.57

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Munich
Ingolstadt
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haugen, Sigurd
22
32150700.47
H
Jacobsen, Thore
5
3270350.22
Hobsch, Patrick
34
3360300.18
Volland, Kevin
31
3140200.13
Niederlechner, Florian
7
2530100.12
M
Philipp, David
8
2830100.11

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Costly, Marcel
22
35150310.43
M
Kaygin, Dennis
10
2270310.32
M
Sturm, Yann
7
3060400.20
M
Besuschkow, Max
17
3140000.13
M
Carlsen, Frederik
8
3140200.13
H
Maljojoki, Jasper
23
1130100.27

Sân vận động - Stad. a. d. Grünwalder Str.

Bàn Thắng Hiệp Một
26
45.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
54.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc215