Ngày thi đấu 37
|
10
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
6350
15
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
33
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hoffenheim II
1. FC Saarbrücken
Các trận đấu gần nhất
HOFFCS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
3.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HOFFCS
Tài 0.5
97‏%
1.79
91‏%
1.24
Tài 1.5
85‏%
1.79
85‏%
1.24
Tài 2.5
71‏%
1.79
41‏%
1.24
Tài 3.5
62‏%
1.79
26‏%
1.24
Tài 4.5
26‏%
1.79
15‏%
1.24
Tài 5.5
15‏%
1.79
9‏%
1.24
Xỉu 0.5
3‏%
1.79
9‏%
1.24
Xỉu 1.5
15‏%
1.79
15‏%
1.24
Xỉu 2.5
29‏%
1.79
59‏%
1.24
Xỉu 3.5
38‏%
1.79
74‏%
1.24
Xỉu 4.5
74‏%
1.79
85‏%
1.24
Xỉu 5.5
85‏%
1.79
91‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hoffenheim II
1. FC Saarbrücken
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hoffenheim II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Zeitler, Deniz
38
34150320.44
Amaimouni Echghouyab, Ayoube
1890200.50
M
Djuric, Luka
10
2590140.36
M
Hennrich, Paul
11
3390200.27
Ntusu, David Mokwa
13
830000.38
M
Lassig, Valentin
6
2930100.10

Các cầu thủ
-
1. FC Saarbrücken

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Pick, Florian
20
34130520.38
Brunker, Kai
9
2780100.30
M
Vasiliadis, Sebastian
19
1220200.17
M
Multhaup, Maurice
11
1620000.13
Schmidt, Patrick
39
2020100.10
H
Rizzuto, Calogero
7
2820200.07

Sân vận động - Dietmar-Hopp-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
21
41.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
58.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ82
Tổng số bàn thắng51
Tổng Phạt Góc141