Ngày thi đấu 38
|
16
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Ingolstadt
|
Sức chứa
15200
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
0
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ingolstadt
SV Waldhof Mannheim 07
Các trận đấu gần nhất
FCIWAM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
2.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCIWAM
Tài 0.5
91‏%
1.53
100‏%
1.62
Tài 1.5
79‏%
1.53
88‏%
1.62
Tài 2.5
68‏%
1.53
71‏%
1.62
Tài 3.5
32‏%
1.53
47‏%
1.62
Tài 4.5
18‏%
1.53
26‏%
1.62
Tài 5.5
3‏%
1.53
9‏%
1.62
Xỉu 0.5
9‏%
1.53
0‏%
1.62
Xỉu 1.5
21‏%
1.53
12‏%
1.62
Xỉu 2.5
32‏%
1.53
29‏%
1.62
Xỉu 3.5
68‏%
1.53
53‏%
1.62
Xỉu 4.5
82‏%
1.53
74‏%
1.62
Xỉu 5.5
97‏%
1.53
91‏%
1.62

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ingolstadt
SV Waldhof Mannheim 07
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Costly, Marcel
22
34130210.38
M
Kaygin, Dennis
10
2170310.33
M
Sturm, Yann
7
2960400.21
M
Besuschkow, Max
17
3040000.13
M
Carlsen, Frederik
8
3040200.13
H
Maljojoki, Jasper
23
1130100.27

Các cầu thủ
-
SV Waldhof Mannheim 07

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lohkemper, Felix
9
32150430.47
Boyd, Terrence
13
26110900.42
Okpala, Kennedy
32
1870310.39
M
Shipnoski, Nicklas
7
1140110.36
Masca
38
2330100.13
M
Abifade, Samuel
17
2430000.13

Sân vận động - Audi Sportpark

Bàn Thắng Hiệp Một
20
43.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
56.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc181