Ngày thi đấu 38
|
16
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11436
14
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
33
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stuttgart II
Osnabrück
Các trận đấu gần nhất
VFBOSN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

VFBOSN
Tài 0.5
94‏%
1.29
89‏%
1.66
Tài 1.5
86‏%
1.29
66‏%
1.66
Tài 2.5
69‏%
1.29
43‏%
1.66
Tài 3.5
40‏%
1.29
29‏%
1.66
Tài 4.5
9‏%
1.29
11‏%
1.66
Tài 5.5
0‏%
1.29
3‏%
1.66
Xỉu 0.5
6‏%
1.29
11‏%
1.66
Xỉu 1.5
14‏%
1.29
34‏%
1.66
Xỉu 2.5
31‏%
1.29
57‏%
1.66
Xỉu 3.5
60‏%
1.29
71‏%
1.66
Xỉu 4.5
91‏%
1.29
89‏%
1.66
Xỉu 5.5
100‏%
1.29
97‏%
1.66

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Stuttgart II
Osnabrück
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Stuttgart II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Darvich, Noah
31
26100010.38
Ouro-Tagba, Mansour
27
2980210.28
M
Sessa, Nicolas
10
3160020.19
Sankoh, Mohamed
44
2750320.19
Nankishi, Abdenego
17
1430100.21
Arevalo, Jeremy
32
320000.67

Các cầu thủ
-
Osnabrück

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Meissner, Robin
11
33130300.39
Badjie, Ismail
37
2980600.28
M
Kopacz, David
29
2270200.32
M
Kehl, Lars
18
3460120.18
M
Jacobsen, Bjarke
15
3150100.16
M
Christensen, Frederik
3
2830200.11

Sân vận động - Gazi-Stadion a. d. Waldau

Bàn Thắng Hiệp Một
8
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
16
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ34
Tổng số bàn thắng24
Tổng Phạt Góc61