Ngày thi đấu 38
|
16
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19500
16 thg 5
07:30
18
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
47
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ulm
Rot-Weiss Essen
Các trận đấu gần nhất
ULMRWE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
5.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ULMRWE
Tài 0.5
100‏%
1.31
97‏%
2.09
Tài 1.5
83‏%
1.31
89‏%
2.09
Tài 2.5
69‏%
1.31
69‏%
2.09
Tài 3.5
46‏%
1.31
51‏%
2.09
Tài 4.5
26‏%
1.31
40‏%
2.09
Tài 5.5
9‏%
1.31
17‏%
2.09
Xỉu 0.5
0‏%
1.31
3‏%
2.09
Xỉu 1.5
17‏%
1.31
11‏%
2.09
Xỉu 2.5
31‏%
1.31
31‏%
2.09
Xỉu 3.5
54‏%
1.31
49‏%
2.09
Xỉu 4.5
74‏%
1.31
60‏%
2.09
Xỉu 5.5
91‏%
1.31
83‏%
2.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ulm
Rot-Weiss Essen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ulm

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Loder, Elias
25
34100300.29
M
Chessa, Dennis
11
3060200.20
Dajaku, Leon
43
3050120.17
Roser, Lucas
9
3040200.13
Becker, Andre
49
2130100.14
H
Seegert, Marcel
21
2730100.11

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Janssen, Marek
20
28140300.50
Mizuta, Kaito
24
3390300.27
M
Musel, Torben
26
3490300.26
Abiama, Dickson
11
1360100.46
H
Rios Alonso, Jose-Enrique
23
3450020.15
M
Arslan, Ahmet
6
1940130.21

Sân vận động - Donaustadion

Bàn Thắng Hiệp Một
24
44.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
55.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận596
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc183