Ngày thi đấu 38
|
16
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Regensburg
|
Sức chứa
15210
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
47
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Jahn Regensburg
Cottbus
Các trận đấu gần nhất
JAHCOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

JAHCOT
Tài 0.5
97‏%
1.38
91‏%
1.94
Tài 1.5
85‏%
1.38
85‏%
1.94
Tài 2.5
56‏%
1.38
71‏%
1.94
Tài 3.5
32‏%
1.38
41‏%
1.94
Tài 4.5
12‏%
1.38
29‏%
1.94
Tài 5.5
6‏%
1.38
9‏%
1.94
Xỉu 0.5
3‏%
1.38
9‏%
1.94
Xỉu 1.5
15‏%
1.38
15‏%
1.94
Xỉu 2.5
44‏%
1.38
29‏%
1.94
Xỉu 3.5
68‏%
1.38
59‏%
1.94
Xỉu 4.5
88‏%
1.38
71‏%
1.94
Xỉu 5.5
94‏%
1.38
91‏%
1.94

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Jahn Regensburg
Cottbus
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Jahn Regensburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Eichinger, Noel
11
32100210.31
Hottmann, Eric
21
2880200.29
Kuhlwetter, Christian
30
2040200.20
M
Muller, Philipp
5
2730200.11
H
Bauer, Benedikt
26
3030000.10
H
Karbstein, Malte
44
1020000.20

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Engelhardt, Erik
18
34200400.59
M
Cigerci, Tolcay
10
33170490.52
M
Hannemann, Moritz
11
2870200.25
H
Borgmann, Axel
20
3450300.15
M
Biankadi, Merveille
37
1530100.20
M
Boziaris, Jannis
19
2130000.14

Sân vận động - Arena Regensburg

Bàn Thắng Hiệp Một
14
37.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
62.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ59
Tổng số bàn thắng37
Tổng Phạt Góc132