Ngày thi đấu 38
|
16
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Duisburg
|
Sức chứa
31514
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
34217656272970
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
34189762441863
5
Hansa Rostock
341612662372560
6
SC Verl
341610874452958
7
Aachen
34166126354954
8
Munich
341410104945452
9
Wehen
34147134745249
10
SV Waldhof Mannheim 07
34146145563-848
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
34127154753-643
13
Stuttgart II
34127154356-1343
14
Ingolstadt
341010145249340
15
Hoffenheim II
34117166162-140
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3495204469-2532
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
34511184063-2326
20
Schweinfurt
3454253177-4619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Duisburg
FC Viktoria Köln
Các trận đấu gần nhất
MSVVIK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
8.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MSVVIK
Tài 0.5
85‏%
1.82
91‏%
1.41
Tài 1.5
76‏%
1.82
76‏%
1.41
Tài 2.5
65‏%
1.82
56‏%
1.41
Tài 3.5
47‏%
1.82
32‏%
1.41
Tài 4.5
24‏%
1.82
18‏%
1.41
Tài 5.5
12‏%
1.82
6‏%
1.41
Xỉu 0.5
15‏%
1.82
9‏%
1.41
Xỉu 1.5
24‏%
1.82
24‏%
1.41
Xỉu 2.5
35‏%
1.82
44‏%
1.41
Xỉu 3.5
53‏%
1.82
68‏%
1.41
Xỉu 4.5
76‏%
1.82
82‏%
1.41
Xỉu 5.5
88‏%
1.82
94‏%
1.41

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Duisburg
FC Viktoria Köln
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Noss, Conor
14
34100400.29
Lobinger, Lex-Tyger
45
1580100.53
Sussek, Patrick
37
2970100.24
Topken, Thilo
22
1950300.26
H
Bitter, Joshua
29
3250000.16
M
Coskun, Can Beklan
27
3340100.12

Các cầu thủ
-
FC Viktoria Köln

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lobinger, Lex-Tyger
45
1790450.53
Otto, David
10
3490300.26
M
Kloss, Tim
18
3260200.19
M
Zank, Benjamin Merlin
23
3050300.17
M
Munst, Leonhard
5
3240000.13
Sachse, Jakob
40
1120100.18

Sân vận động - MSV-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
25
46.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
53.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận3.972
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc163