Ngày thi đấu 38
|
16
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Aachen
|
Sức chứa
32960
16 thg 5
07:30
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
87
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Rot-Weiss Essen
341810672561664
3
Cottbus
34189766481863
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
34145154847147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
34127154356-1343
15
Hoffenheim II
35117176165-440
16
1. FC Saarbrücken
34814124249-738
17
Ulm
3595214672-2632
18
TSV Havelse
3478195075-2529
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Aachen
TSV Havelse
Các trận đấu gần nhất
AACHAV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
9.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AACHAV
Tài 0.5
97‏%
1.89
97‏%
1.47
Tài 1.5
89‏%
1.89
97‏%
1.47
Tài 2.5
74‏%
1.89
68‏%
1.47
Tài 3.5
54‏%
1.89
50‏%
1.47
Tài 4.5
23‏%
1.89
35‏%
1.47
Tài 5.5
9‏%
1.89
9‏%
1.47
Xỉu 0.5
3‏%
1.89
3‏%
1.47
Xỉu 1.5
11‏%
1.89
3‏%
1.47
Xỉu 2.5
26‏%
1.89
32‏%
1.47
Xỉu 3.5
46‏%
1.89
50‏%
1.47
Xỉu 4.5
77‏%
1.89
65‏%
1.47
Xỉu 5.5
91‏%
1.89
91‏%
1.47

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Aachen
TSV Havelse
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Aachen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Gindorf, Lars
23
31220580.71
Schroers, Mika
27
32190400.59
M
Loune, Mehdi
11
2350100.22
M
Ademi, Faton
36
3250200.16
M
Oehmichen, Jonas
24
1220100.17
M
Scepanik, Lukas
7
1720000.12

Các cầu thủ
-
TSV Havelse

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Posselt, John Xaver
20
1960200.32
M
Boujellab, Nassim
19
2950000.17
Paldino, Lorenzo
9
3250300.16
Ilic, Marko
14
3450100.15
Schepp, Christopher
20
1540110.27
M
Berger, Johann
8
3140130.13

Sân vận động - Tivoli

Bàn Thắng Hiệp Một
26
46.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
53.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận1.127
Tổng Số Thẻ105
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc150