Ngày thi đấu 38
|
16
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5001
16 thg 5
07:30
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 20
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Osnabrück
35227658283073
2
Cottbus
35199768482066
3
Rot-Weiss Essen
351810773581564
4
Duisburg
35189863471663
5
Hansa Rostock
351612764422260
6
SC Verl
351610975472858
7
Aachen
351761266551157
8
Munich
351510105247555
9
Wehen
35148134947250
10
SV Waldhof Mannheim 07
35147145765-849
11
FC Viktoria Köln
35145164849-147
12
Jahn Regensburg
35137155255-346
13
Ingolstadt
351110145549643
14
Stuttgart II
35127164559-1443
15
1. FC Saarbrücken
35914124450-641
16
Hoffenheim II
35117176165-440
17
TSV Havelse
3588195377-2432
18
Ulm
3595214672-2632
19
Erzgebirge
35512184265-2327
20
Schweinfurt
3555253379-4620

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC Verl
Munich
Các trận đấu gần nhất
SCVM60
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SCVM60
Tài 0.5
94‏%
2.14
94‏%
1.49
Tài 1.5
91‏%
2.14
83‏%
1.49
Tài 2.5
74‏%
2.14
57‏%
1.49
Tài 3.5
49‏%
2.14
34‏%
1.49
Tài 4.5
23‏%
2.14
11‏%
1.49
Tài 5.5
14‏%
2.14
3‏%
1.49
Xỉu 0.5
6‏%
2.14
6‏%
1.49
Xỉu 1.5
9‏%
2.14
17‏%
1.49
Xỉu 2.5
26‏%
2.14
43‏%
1.49
Xỉu 3.5
51‏%
2.14
66‏%
1.49
Xỉu 4.5
77‏%
2.14
89‏%
1.49
Xỉu 5.5
86‏%
2.14
97‏%
1.49

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SC Verl
Munich
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SC Verl

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Taz, Berkan
10
35160220.46
Arweiler, Jonas
9
33130400.39
Besio, Alessio
23
32120100.38
H
Mhamdi, Oualid
20
3370100.21
Gayret, Timur
30
3250100.16
M
Stark, Julian
7
3250400.16

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haugen, Sigurd
22
32150700.47
H
Jacobsen, Thore
5
3270350.22
Hobsch, Patrick
34
3360300.18
Volland, Kevin
31
3140200.13
Niederlechner, Florian
7
2530100.12
M
Philipp, David
8
2830100.11

Sân vận động - Sportclub Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
22
36.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
63.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ89
Tổng số bàn thắng61
Tổng Phạt Góc167