Bảng xếp hạng|Giải 3. Liga
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Osnabrück | 34 | 21 | 7 | 6 | 56 | 27 | 29 | 70 | TTBTT |
2 | Rot-Weiss Essen | 34 | 18 | 10 | 6 | 72 | 56 | 16 | 64 | TTTTB |
3 | Cottbus | 34 | 18 | 9 | 7 | 66 | 48 | 18 | 63 | HTTBT |
4 | Duisburg | 34 | 18 | 9 | 7 | 62 | 44 | 18 | 63 | TBTTT |
5 | Hansa Rostock | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 37 | 25 | 60 | TBTTH |
6 | SC Verl | 34 | 16 | 10 | 8 | 74 | 45 | 29 | 58 | TBBHT |
7 | Aachen | 34 | 16 | 6 | 12 | 63 | 54 | 9 | 54 | TTHTT |
8 | Munich | 34 | 14 | 10 | 10 | 49 | 45 | 4 | 52 | BHBHH |
9 | Wehen | 34 | 14 | 7 | 13 | 47 | 45 | 2 | 49 | BBBBH |
10 | SV Waldhof Mannheim 07 | 34 | 14 | 6 | 14 | 55 | 63 | -8 | 48 | THHBH |
11 | FC Viktoria Köln | 34 | 14 | 5 | 15 | 48 | 47 | 1 | 47 | BTTTB |
12 | Jahn Regensburg | 34 | 12 | 7 | 15 | 47 | 53 | -6 | 43 | TBTHB |
13 | Stuttgart II | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 | 56 | -13 | 43 | BTHBH |
14 | Ingolstadt | 34 | 10 | 10 | 14 | 52 | 49 | 3 | 40 | BBBBB |
15 | Hoffenheim II | 34 | 11 | 7 | 16 | 61 | 62 | -1 | 40 | BTHHB |
16 | 1. FC Saarbrücken | 34 | 8 | 14 | 12 | 42 | 49 | -7 | 38 | BTHBH |
17 | Ulm | 34 | 9 | 5 | 20 | 44 | 69 | -25 | 32 | HTHBT |
18 | TSV Havelse | 34 | 7 | 8 | 19 | 50 | 75 | -25 | 29 | BBTTB |
19 | Erzgebirge | 34 | 5 | 11 | 18 | 40 | 63 | -23 | 26 | BBBHH |
20 | Schweinfurt | 34 | 5 | 4 | 25 | 31 | 77 | -46 | 19 | TBBHH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Schweinfurt
Erzgebirge
Các trận đấu gần nhất- Schweinfurt
Các trận đấu gần nhất- Erzgebirge
Những trận kế tiếp - Schweinfurt
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| S05 | ERZ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 2.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.67 2 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| S05 | ERZ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 97% 0.91 | 88% 1.18 |
| Tài 1.5 | 88% 0.91 | 79% 1.18 |
| Tài 2.5 | 68% 0.91 | 65% 1.18 |
| Tài 3.5 | 41% 0.91 | 41% 1.18 |
| Tài 4.5 | 18% 0.91 | 12% 1.18 |
| Tài 5.5 | 6% 0.91 | 9% 1.18 |
| Xỉu 0.5 | 3% 0.91 | 12% 1.18 |
| Xỉu 1.5 | 12% 0.91 | 21% 1.18 |
| Xỉu 2.5 | 32% 0.91 | 35% 1.18 |
| Xỉu 3.5 | 59% 0.91 | 59% 1.18 |
| Xỉu 4.5 | 82% 0.91 | 88% 1.18 |
| Xỉu 5.5 | 94% 0.91 | 91% 1.18 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Schweinfurt
Erzgebirge
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Tranziska, Jakob 17 | 17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.24 |
| TĐ | ![]() Shuranov, Erik 9 | 16 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Endres, Joshua 33 | 30 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Wintzheimer, Manuel 25 | 30 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.10 |
| M | ![]() Geis, Johannes 30 | 31 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Grimbs, Nico 5 | 16 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Bar, Marcel 15 | 18 | 8 | 0 | 1 | 1 | 0.44 |
| M | ![]() Guttau, Julian 19 | 23 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Stefaniak, Marvin 34 | 27 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.15 |
| M | ![]() Fabisch, Jonah Reinhard 20 | 27 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
| M | ![]() Majetschak, Erik 13 | 24 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.08 |
| M | ![]() Weinhauer, Erik 7 | 25 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.08 |
Sân vận động - Willy-Sachs-Stadion
Bàn Thắng Hiệp Một
19
35.8%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
64.2%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | 1.306 |
| Tổng Số Thẻ | 99 |
| Tổng số bàn thắng | 53 |
| Tổng Phạt Góc | 168 |



