Trọng tài
|
Ngày thi đấu 10
|
27
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
33919
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
7
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 18
60
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
31235372234974
2
Fenerbahce Istanbul
311910268333567
3
Trabzonspor
31198458342465
4
Besiktas Istanbul
32178756362059
5
Istanbul Basaksehir FK
31149852312151
6
Goztepe Izmir
311312639271251
7
Samsunspor
31111283941-245
8
Caykur Rizespor
321010124446-240
9
Konyaspor
321010124245-340
10
Gaziantep FK
32910134154-1337
11
Kocaelispor
3199132535-1036
12
Alanyaspor
31615103738-133
13
Kasimpasa Istanbul
31710142945-1631
14
Genclerbirligi SK
3177173044-1428
15
Eyupspor
3177172544-1928
16
Antalyaspor
3177173051-2128
17
Kayserispor
31511152357-3426
18
Fatih Karagumruk Istanbul
3156202753-2621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Samsunspor
Caykur Rizespor
Các trận đấu gần nhất
SAMRIZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
7.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SAMRIZ
Tài 0.5
84‏%
1.26
94‏%
1.38
Tài 1.5
74‏%
1.26
75‏%
1.38
Tài 2.5
52‏%
1.26
56‏%
1.38
Tài 3.5
32‏%
1.26
31‏%
1.38
Tài 4.5
16‏%
1.26
13‏%
1.38
Tài 5.5
0‏%
1.26
6‏%
1.38
Xỉu 0.5
16‏%
1.26
6‏%
1.38
Xỉu 1.5
26‏%
1.26
25‏%
1.38
Xỉu 2.5
48‏%
1.26
44‏%
1.38
Xỉu 3.5
68‏%
1.26
69‏%
1.38
Xỉu 4.5
84‏%
1.26
88‏%
1.38
Xỉu 5.5
100‏%
1.26
94‏%
1.38

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Samsunspor
Caykur Rizespor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Samsunspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Holse, Carlo
21
2880100.29
Mouandilmadji, Marius
9
3170110.23
Ndiaye, Cherif
19
2150200.24
Musaba, Anthony
20
1540100.27
M
Ntcham, Olivier
10
2320110.09
H
Van Drongelen, Rick
4
2920000.07

Các cầu thủ
-
Caykur Rizespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Laci, Qazim
20
3070130.23
Sowe, Ali
9
3060200.20
Mihaila, Valentin
7
2050100.25
M
Rak-Sakyi, Jesuran
19
1140200.36
Augusto, Loide
50
1930000.16
H
Akaydin, Samet
3
2830100.11
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Aydin, Cihan
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
21.38
Số thẻ được rút ra
80
Số thẻ trên trận
4.21
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng764.00
Thẻ đỏ40.21
Bàn thắng từ phạt đền50.26
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11620‏%
Hiệp 26176‏%
Lí do khác34‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3645‏%
Đội Khách4455‏%

Sân vận động - Samsun 19 Mayis

Bàn Thắng Hiệp Một
10
32.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
67.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ56
Tổng số bàn thắng31
Tổng Phạt Góc142