|
Ngày thi đấu 11
|
03
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15558
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 18
47
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
31235372234974
2
Fenerbahce Istanbul
311910268333567
3
Trabzonspor
31198458342465
4
Besiktas Istanbul
31168754361856
5
Istanbul Basaksehir FK
31149852312151
6
Goztepe Izmir
311312639271251
7
Samsunspor
31111283941-245
8
Konyaspor
311010114042-240
9
Caykur Rizespor
31910124144-337
10
Gaziantep FK
31910124152-1137
11
Kocaelispor
3199132535-1036
12
Alanyaspor
31615103738-133
13
Kasimpasa Istanbul
31710142945-1631
14
Genclerbirligi SK
3177173044-1428
15
Eyupspor
3177172544-1928
16
Antalyaspor
3177173051-2128
17
Kayserispor
31511152357-3426
18
Fatih Karagumruk Istanbul
3156202753-2621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Caykur Rizespor
Fatih Karagumruk Istanbul
Các trận đấu gần nhất
RIZKAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
4.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RIZKAR
Tài 0.5
94‏%
1.32
94‏%
0.87
Tài 1.5
74‏%
1.32
81‏%
0.87
Tài 2.5
55‏%
1.32
48‏%
0.87
Tài 3.5
29‏%
1.32
19‏%
0.87
Tài 4.5
10‏%
1.32
10‏%
0.87
Tài 5.5
6‏%
1.32
3‏%
0.87
Xỉu 0.5
6‏%
1.32
6‏%
0.87
Xỉu 1.5
26‏%
1.32
19‏%
0.87
Xỉu 2.5
45‏%
1.32
52‏%
0.87
Xỉu 3.5
71‏%
1.32
81‏%
0.87
Xỉu 4.5
90‏%
1.32
90‏%
0.87
Xỉu 5.5
94‏%
1.32
97‏%
0.87

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Caykur Rizespor
Fatih Karagumruk Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Caykur Rizespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sowe, Ali
9
2960200.21
M
Laci, Qazim
20
2960130.21
Mihaila, Valentin
7
2050100.25
M
Rak-Sakyi, Jesuran
19
1140200.36
H
Akaydin, Samet
3
2730100.11
Augusto, Loide
50
1820000.11

Các cầu thủ
-
Fatih Karagumruk Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Serginho
70
3080400.27
Fofana, David Datro
19
1360200.46
M
Verde, Daniele
10
710000.14
H
Mladenovic, Filip
25
910000.11
Babicka, Shavy Warren
80
1210100.08
M
Hamed, Traore
88
1210100.08
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Guldibi, Omer Tolga
Số trận cầm còi
8
Phút trung bình trên thẻ
17.14
Số thẻ được rút ra
42
Số thẻ trên trận
5.25
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng425.25
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.13
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11433‏%
Hiệp 22867‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1945‏%
Đội Khách2355‏%

Sân vận động - Caykur Didi Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
14
36.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
63.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ67
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc134