Trọng tài
|
Ngày thi đấu 12
|
08
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
Antalya
|
Sức chứa
32537
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H10:2
16
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
27
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
31235372234974
2
Fenerbahce Istanbul
311910268333567
3
Trabzonspor
31198458342465
4
Besiktas Istanbul
31168754361856
5
Istanbul Basaksehir FK
31149852312151
6
Goztepe Izmir
311312639271251
7
Samsunspor
31111283941-245
8
Konyaspor
311010114042-240
9
Caykur Rizespor
31910124144-337
10
Gaziantep FK
31910124152-1137
11
Kocaelispor
3199132535-1036
12
Alanyaspor
31615103738-133
13
Kasimpasa Istanbul
31710142945-1631
14
Genclerbirligi SK
3177173044-1428
15
Eyupspor
3177172544-1928
16
Antalyaspor
3177173051-2128
17
Kayserispor
31511152357-3426
18
Fatih Karagumruk Istanbul
3156202753-2621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Antalyaspor
Besiktas Istanbul
Các trận đấu gần nhất
ANTBES
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ANTBES
Tài 0.5
87‏%
0.97
97‏%
1.74
Tài 1.5
68‏%
0.97
81‏%
1.74
Tài 2.5
52‏%
0.97
58‏%
1.74
Tài 3.5
29‏%
0.97
35‏%
1.74
Tài 4.5
16‏%
0.97
13‏%
1.74
Tài 5.5
6‏%
0.97
6‏%
1.74
Xỉu 0.5
13‏%
0.97
3‏%
1.74
Xỉu 1.5
32‏%
0.97
19‏%
1.74
Xỉu 2.5
48‏%
0.97
42‏%
1.74
Xỉu 3.5
71‏%
0.97
65‏%
1.74
Xỉu 4.5
84‏%
0.97
87‏%
1.74
Xỉu 5.5
94‏%
0.97
94‏%
1.74

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Antalyaspor
Besiktas Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Antalyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Van de Streek, Sander
22
2860100.21
Ballet, Samuel
11
2140100.19
Storm, Nikola
26
2640200.15
M
Gueye, Mouhamed El Bachir
24
220101.00
M
Vural, Guray
11
420000.50
H
Dzhikiya, Georgi
14
1520000.13

Các cầu thủ
-
Besiktas Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Abraham, Tammy
9
1870210.39
M
Kokcu, Orkun
10
2770210.26
Hyeon-gyu, Oh
9
1160300.55
Silva, Rafa
1050200.50
Toure, El Bilal
19
1950200.26
Under, Cengiz
20
2450210.21
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Aydin, Cihan
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
21.38
Số thẻ được rút ra
80
Số thẻ trên trận
4.21
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng764.00
Thẻ đỏ40.21
Bàn thắng từ phạt đền50.26
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11620‏%
Hiệp 26176‏%
Lí do khác34‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3645‏%
Đội Khách4455‏%

Sân vận động - Antalya Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
21
38.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
61.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ77
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc155