Trọng tài
|
Ngày thi đấu 15
|
06
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
Istanbul
|
Sức chứa
2500
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
15
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
31235372234974
2
Fenerbahce Istanbul
311910268333567
3
Trabzonspor
31198458342465
4
Besiktas Istanbul
31168754361856
5
Istanbul Basaksehir FK
31149852312151
6
Goztepe Izmir
311312639271251
7
Samsunspor
31111283941-245
8
Konyaspor
311010114042-240
9
Caykur Rizespor
31910124144-337
10
Gaziantep FK
31910124152-1137
11
Kocaelispor
3199132535-1036
12
Alanyaspor
31615103738-133
13
Kasimpasa Istanbul
31710142945-1631
14
Genclerbirligi SK
3177173044-1428
15
Eyupspor
3177172544-1928
16
Antalyaspor
3177173051-2128
17
Kayserispor
31511152357-3426
18
Fatih Karagumruk Istanbul
3156202753-2621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Eyupspor
Kayserispor
Các trận đấu gần nhất
EYUKAY
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

EYUKAY
Tài 0.5
90‏%
0.81
90‏%
0.74
Tài 1.5
65‏%
0.81
77‏%
0.74
Tài 2.5
45‏%
0.81
48‏%
0.74
Tài 3.5
13‏%
0.81
32‏%
0.74
Tài 4.5
6‏%
0.81
6‏%
0.74
Tài 5.5
3‏%
0.81
3‏%
0.74
Xỉu 0.5
10‏%
0.81
10‏%
0.74
Xỉu 1.5
35‏%
0.81
23‏%
0.74
Xỉu 2.5
55‏%
0.81
52‏%
0.74
Xỉu 3.5
87‏%
0.81
68‏%
0.74
Xỉu 4.5
94‏%
0.81
94‏%
0.74
Xỉu 5.5
97‏%
0.81
97‏%
0.74

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Eyupspor
Kayserispor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Eyupspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Altunbas, Metehan
26
1550210.33
Bozok, Umut
19
2950210.17
M
Akbaba, Emre
8
2130010.14
Akbunar, Halil
7
1220000.17
M
Raux Yao, Charles Andre
15
1320000.15
Thiam, Mame
9
1420000.14

Các cầu thủ
-
Kayserispor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Onugha, German
9
2680500.31
M
Benes, Laszlo
8
2950400.17
Sariarslan, Talha
99
1320200.15
Tuci, Indrit
22
1720200.12
M
Cardoso, Miguel
7
3020100.07
Chalov, Fedor
63
1110000.09
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Kol, Yasin
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
15.27
Số thẻ được rút ra
112
Số thẻ trên trận
5.89
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1035.42
Thẻ đỏ90.47
Bàn thắng từ phạt đền70.37
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13834‏%
Hiệp 27163‏%
Lí do khác33‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5045‏%
Đội Khách6255‏%

Sân vận động - Eyüp Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
9
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ41
Tổng số bàn thắng27
Tổng Phạt Góc105