Trọng tài
|
Ngày thi đấu 17
|
21
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19713
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
6
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 18
53
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
31235372234974
2
Fenerbahce Istanbul
311910268333567
3
Trabzonspor
31198458342465
4
Besiktas Istanbul
31168754361856
5
Istanbul Basaksehir FK
31149852312151
6
Goztepe Izmir
311312639271251
7
Samsunspor
31111283941-245
8
Konyaspor
311010114042-240
9
Caykur Rizespor
31910124144-337
10
Gaziantep FK
31910124152-1137
11
Kocaelispor
3199132535-1036
12
Alanyaspor
31615103738-133
13
Kasimpasa Istanbul
31710142945-1631
14
Genclerbirligi SK
3177173044-1428
15
Eyupspor
3177172544-1928
16
Antalyaspor
3177173051-2128
17
Kayserispor
31511152357-3426
18
Fatih Karagumruk Istanbul
3156202753-2621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Goztepe Izmir
Samsunspor
Các trận đấu gần nhất
GOZSAM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
6.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GOZSAM
Tài 0.5
81‏%
1.26
84‏%
1.26
Tài 1.5
68‏%
1.26
74‏%
1.26
Tài 2.5
39‏%
1.26
52‏%
1.26
Tài 3.5
19‏%
1.26
32‏%
1.26
Tài 4.5
3‏%
1.26
16‏%
1.26
Tài 5.5
3‏%
1.26
0‏%
1.26
Xỉu 0.5
19‏%
1.26
16‏%
1.26
Xỉu 1.5
32‏%
1.26
26‏%
1.26
Xỉu 2.5
61‏%
1.26
48‏%
1.26
Xỉu 3.5
81‏%
1.26
68‏%
1.26
Xỉu 4.5
97‏%
1.26
84‏%
1.26
Xỉu 5.5
97‏%
1.26
100‏%
1.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Goztepe Izmir
Samsunspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Goztepe Izmir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Juan Santos
9
29100400.34
Janderson
39
3060400.20
Kurtulan, Arda
2
2840200.14
M
Bekiroglu, Efkan
11
2530200.12
H
Mputu, Malcom Bokele
26
2730210.11
M
Dennis, Anthony
30
2830200.11

Các cầu thủ
-
Samsunspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Holse, Carlo
21
2880100.29
Mouandilmadji, Marius
9
3170110.23
Ndiaye, Cherif
19
2150200.24
Musaba, Anthony
20
1540100.27
M
Ntcham, Olivier
10
2320110.09
H
Van Drongelen, Rick
4
2920000.07
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Kol, Yasin
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
15.27
Số thẻ được rút ra
112
Số thẻ trên trận
5.89
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng1035.42
Thẻ đỏ90.47
Bàn thắng từ phạt đền70.37
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 13834‏%
Hiệp 27163‏%
Lí do khác33‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà5045‏%
Đội Khách6255‏%

Sân vận động - Gursel Aksel Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
17
48.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
51.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ77
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc148