Trọng tài
|
Ngày thi đấu 26
|
14
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Istanbul
|
Sức chứa
53978
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 18
67
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
31235372234974
2
Fenerbahce Istanbul
311910268333567
3
Trabzonspor
31198458342465
4
Besiktas Istanbul
31168754361856
5
Istanbul Basaksehir FK
31149852312151
6
Goztepe Izmir
311312639271251
7
Samsunspor
31111283941-245
8
Konyaspor
311010114042-240
9
Caykur Rizespor
31910124144-337
10
Gaziantep FK
31910124152-1137
11
Kocaelispor
3199132535-1036
12
Alanyaspor
31615103738-133
13
Kasimpasa Istanbul
31710142945-1631
14
Genclerbirligi SK
3177173044-1428
15
Eyupspor
3177172544-1928
16
Antalyaspor
3177173051-2128
17
Kayserispor
31511152357-3426
18
Fatih Karagumruk Istanbul
3156202753-2621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Galatasaray
Istanbul Basaksehir FK
Các trận đấu gần nhất
GALBAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
6.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

GALBAS
Tài 0.5
97‏%
2.32
87‏%
1.68
Tài 1.5
87‏%
2.32
81‏%
1.68
Tài 2.5
68‏%
2.32
58‏%
1.68
Tài 3.5
39‏%
2.32
23‏%
1.68
Tài 4.5
13‏%
2.32
10‏%
1.68
Tài 5.5
3‏%
2.32
6‏%
1.68
Xỉu 0.5
3‏%
2.32
13‏%
1.68
Xỉu 1.5
13‏%
2.32
19‏%
1.68
Xỉu 2.5
32‏%
2.32
42‏%
1.68
Xỉu 3.5
61‏%
2.32
77‏%
1.68
Xỉu 4.5
87‏%
2.32
90‏%
1.68
Xỉu 5.5
97‏%
2.32
94‏%
1.68

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Galatasaray
Istanbul Basaksehir FK
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Galatasaray

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Icardi, Mauro
9
29140710.48
Osimhen, Victor
45
20130510.65
Yilmaz, Baris
53
2880230.29
M
Sane, Leroy
10
2570200.28
Akgun, Yunus
11
2660100.23
M
Gabriel Davi Gomes Sara
8
2750000.19

Các cầu thủ
-
Istanbul Basaksehir FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Shomurodov, Eldor
14
31200520.65
Selke, Davie
9
2190220.43
Yildirim, Bertug Ozgur
91
1770400.41
Brnic, Ivan
77
2540200.16
Da Costa, Nuno
10
2430100.13
M
Fayzullaev, Abbosbek
11
1820000.11
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Kolak, Batuhan
Số trận cầm còi
14
Phút trung bình trên thẻ
18.26
Số thẻ được rút ra
69
Số thẻ trên trận
4.93
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng664.71
Thẻ đỏ30.21
Bàn thắng từ phạt đền70.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12232‏%
Hiệp 24768‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3246‏%
Đội Khách3754‏%

Sân vận động - Rams Park

Bàn Thắng Hiệp Một
18
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ68
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc154