Trọng tài
|
Ngày thi đấu 26
|
13
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
76092
18
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
27
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
31235372234974
2
Fenerbahce Istanbul
311910268333567
3
Trabzonspor
31198458342465
4
Besiktas Istanbul
31168754361856
5
Istanbul Basaksehir FK
31149852312151
6
Goztepe Izmir
311312639271251
7
Samsunspor
31111283941-245
8
Konyaspor
311010114042-240
9
Caykur Rizespor
31910124144-337
10
Gaziantep FK
31910124152-1137
11
Kocaelispor
3199132535-1036
12
Alanyaspor
31615103738-133
13
Kasimpasa Istanbul
31710142945-1631
14
Genclerbirligi SK
3177173044-1428
15
Eyupspor
3177172544-1928
16
Antalyaspor
3177173051-2128
17
Kayserispor
31511152357-3426
18
Fatih Karagumruk Istanbul
3156202753-2621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fatih Karagumruk Istanbul
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất
KARFEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
1.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

KARFEI
Tài 0.5
94‏%
0.87
94‏%
2.19
Tài 1.5
81‏%
0.87
87‏%
2.19
Tài 2.5
48‏%
0.87
61‏%
2.19
Tài 3.5
19‏%
0.87
52‏%
2.19
Tài 4.5
10‏%
0.87
23‏%
2.19
Tài 5.5
3‏%
0.87
6‏%
2.19
Xỉu 0.5
6‏%
0.87
6‏%
2.19
Xỉu 1.5
19‏%
0.87
13‏%
2.19
Xỉu 2.5
52‏%
0.87
39‏%
2.19
Xỉu 3.5
81‏%
0.87
48‏%
2.19
Xỉu 4.5
90‏%
0.87
77‏%
2.19
Xỉu 5.5
97‏%
0.87
94‏%
2.19

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fatih Karagumruk Istanbul
Fenerbahce Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fatih Karagumruk Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Serginho
70
3080400.27
Fofana, David Datro
19
1360200.46
M
Verde, Daniele
10
710000.14
H
Mladenovic, Filip
25
910000.11
Babicka, Shavy Warren
80
1210100.08
M
Hamed, Traore
88
1210100.08

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Talisca, Anderson
94
28160450.57
Asensio, Marco
21
24110200.46
Dorgeles, Nene
45
2590200.36
En-Nesyri, Youssef
19
1670100.44
Akturkoglu, Muhammed Kerem
9
2660110.23
Duran Palacio, Jhon Jader
10
1030300.30
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Turkmen, Mehmet
Số trận cầm còi
16
Phút trung bình trên thẻ
26.67
Số thẻ được rút ra
54
Số thẻ trên trận
3.38
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng523.25
Thẻ đỏ20.13
Bàn thắng từ phạt đền40.25
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11222‏%
Hiệp 24278‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2852‏%
Đội Khách2648‏%

Sân vận động - Ataturk Olympic Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
6
75.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
2
25.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ13
Tổng số bàn thắng8
Tổng Phạt Góc36