Bảng xếp hạng|Giải Super Lig
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Galatasaray | 31 | 23 | 5 | 3 | 72 | 23 | 49 | 74 | BTHTT |
2 | Fenerbahce Istanbul | 31 | 19 | 10 | 2 | 68 | 33 | 35 | 67 | TTTHB |
3 | Trabzonspor | 31 | 19 | 8 | 4 | 58 | 34 | 24 | 65 | TTHHB |
4 | Besiktas Istanbul | 31 | 16 | 8 | 7 | 54 | 36 | 18 | 56 | TBTBH |
5 | Istanbul Basaksehir FK | 31 | 14 | 9 | 8 | 52 | 31 | 21 | 51 | HHTHT |
6 | Goztepe Izmir | 31 | 13 | 12 | 6 | 39 | 27 | 12 | 51 | TBHHT |
7 | Samsunspor | 31 | 11 | 12 | 8 | 39 | 41 | -2 | 45 | HBTTT |
8 | Konyaspor | 31 | 10 | 10 | 11 | 40 | 42 | -2 | 40 | THTTT |
9 | Caykur Rizespor | 31 | 9 | 10 | 12 | 41 | 44 | -3 | 37 | BTTHB |
10 | Gaziantep FK | 31 | 9 | 10 | 12 | 41 | 52 | -11 | 37 | BHBTB |
11 | Kocaelispor | 31 | 9 | 9 | 13 | 25 | 35 | -10 | 36 | BHHHB |
12 | Alanyaspor | 31 | 6 | 15 | 10 | 37 | 38 | -1 | 33 | THHBB |
13 | Kasimpasa Istanbul | 31 | 7 | 10 | 14 | 29 | 45 | -16 | 31 | BTHTB |
14 | Genclerbirligi SK | 31 | 7 | 7 | 17 | 30 | 44 | -14 | 28 | BBBBT |
15 | Eyupspor | 31 | 7 | 7 | 17 | 25 | 44 | -19 | 28 | BBBTT |
16 | Antalyaspor | 31 | 7 | 7 | 17 | 30 | 51 | -21 | 28 | HTBBB |
17 | Kayserispor | 31 | 5 | 11 | 15 | 23 | 57 | -34 | 26 | TBBBT |
18 | Fatih Karagumruk Istanbul | 31 | 5 | 6 | 20 | 27 | 53 | -26 | 21 | BTBBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Fatih Karagumruk Istanbul
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất- Fatih Karagumruk Istanbul
Các trận đấu gần nhất- Fenerbahce Istanbul
Những trận kế tiếp - Fenerbahce Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig|
Ngày thi đấu 32


Fenerbahce Istanbul
2 thg 5, 202613:00


Istanbul Basaksehir FK
Đối tương đối mạnh
4
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| KAR | FEI | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 1.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.33 1 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 4.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| KAR | FEI | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 0.87 | 94% 2.19 |
| Tài 1.5 | 81% 0.87 | 87% 2.19 |
| Tài 2.5 | 48% 0.87 | 61% 2.19 |
| Tài 3.5 | 19% 0.87 | 52% 2.19 |
| Tài 4.5 | 10% 0.87 | 23% 2.19 |
| Tài 5.5 | 3% 0.87 | 6% 2.19 |
| Xỉu 0.5 | 6% 0.87 | 6% 2.19 |
| Xỉu 1.5 | 19% 0.87 | 13% 2.19 |
| Xỉu 2.5 | 52% 0.87 | 39% 2.19 |
| Xỉu 3.5 | 81% 0.87 | 48% 2.19 |
| Xỉu 4.5 | 90% 0.87 | 77% 2.19 |
| Xỉu 5.5 | 97% 0.87 | 94% 2.19 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fatih Karagumruk Istanbul
Fenerbahce Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Serginho 70 | 30 | 8 | 0 | 4 | 0 | 0.27 |
| TĐ | ![]() Fofana, David Datro 19 | 13 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.46 |
| M | ![]() Verde, Daniele 10 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.14 |
| H | ![]() Mladenovic, Filip 25 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
| TĐ | ![]() Babicka, Shavy Warren 80 | 12 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.08 |
| M | ![]() Hamed, Traore 88 | 12 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.08 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Talisca, Anderson 94 | 28 | 16 | 0 | 4 | 5 | 0.57 |
| TĐ | ![]() Asensio, Marco 21 | 24 | 11 | 0 | 2 | 0 | 0.46 |
| TĐ | ![]() Dorgeles, Nene 45 | 25 | 9 | 0 | 2 | 0 | 0.36 |
| TĐ | ![]() En-Nesyri, Youssef 19 | 16 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0.44 |
| TĐ | ![]() Akturkoglu, Muhammed Kerem 9 | 26 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0.23 |
| TĐ | ![]() Duran Palacio, Jhon Jader 10 | 10 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0.30 |
Trọng tài
-
Turkmen, Mehmet
Số trận cầm còi
16
Phút trung bình trên thẻ
26.67
Số thẻ được rút ra
54
Số thẻ trên trận
3.38
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 52 | 3.25 |
| Thẻ đỏ | 2 | 0.13 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 4 | 0.25 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 12 | 22% |
| Hiệp 2 | 42 | 78% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 28 | 52% |
| Đội Khách | 26 | 48% |
Sân vận động - Ataturk Olympic Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
6
75.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
2
25.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 3) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 13 |
| Tổng số bàn thắng | 8 |
| Tổng Phạt Góc | 36 |








