Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22000
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
14
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
31235372234974
2
Fenerbahce Istanbul
311910268333567
3
Trabzonspor
31198458342465
4
Besiktas Istanbul
32178756362059
5
Istanbul Basaksehir FK
31149852312151
6
Goztepe Izmir
311312639271251
7
Samsunspor
31111283941-245
8
Caykur Rizespor
321010124446-240
9
Konyaspor
321010124245-340
10
Gaziantep FK
32910134154-1337
11
Kocaelispor
3199132535-1036
12
Alanyaspor
31615103738-133
13
Kasimpasa Istanbul
31710142945-1631
14
Genclerbirligi SK
3177173044-1428
15
Eyupspor
3177172544-1928
16
Antalyaspor
3177173051-2128
17
Kayserispor
31511152357-3426
18
Fatih Karagumruk Istanbul
3156202753-2621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Genclerbirligi SK
Goztepe Izmir
Các trận đấu gần nhất
GENGOZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
2.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GENGOZ
Tài 0.5
90‏%
0.97
81‏%
1.26
Tài 1.5
65‏%
0.97
68‏%
1.26
Tài 2.5
52‏%
0.97
39‏%
1.26
Tài 3.5
19‏%
0.97
19‏%
1.26
Tài 4.5
6‏%
0.97
3‏%
1.26
Tài 5.5
3‏%
0.97
3‏%
1.26
Xỉu 0.5
10‏%
0.97
19‏%
1.26
Xỉu 1.5
35‏%
0.97
32‏%
1.26
Xỉu 2.5
48‏%
0.97
61‏%
1.26
Xỉu 3.5
81‏%
0.97
81‏%
1.26
Xỉu 4.5
94‏%
0.97
97‏%
1.26
Xỉu 5.5
97‏%
0.97
97‏%
1.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Genclerbirligi SK
Goztepe Izmir
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Genclerbirligi SK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Koita, Sekou
22
2560200.24
Mimaroglu, Metehan
10
2950510.17
M
Ulgun, Ogulcan
35
2240000.18
Niang, Mbaye
29
2540320.16
M
Tongya, Franco
70
2530200.12
H
Thalisson
2
2920000.07

Các cầu thủ
-
Goztepe Izmir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Juan Santos
9
29100400.34
Janderson
39
3060400.20
Kurtulan, Arda
2
2840200.14
M
Bekiroglu, Efkan
11
2530200.12
H
Mputu, Malcom Bokele
26
2730210.11
M
Dennis, Anthony
30
2830200.11
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Kolak, Batuhan
Số trận cầm còi
14
Phút trung bình trên thẻ
18.26
Số thẻ được rút ra
69
Số thẻ trên trận
4.93
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng664.71
Thẻ đỏ30.21
Bàn thắng từ phạt đền70.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12232‏%
Hiệp 24768‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3246‏%
Đội Khách3754‏%

Sân vận động - Eryaman Stadyumu

Bàn Thắng Hiệp Một
20
46.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
53.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ66
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc157