Trọng tài
|
Ngày thi đấu 31
|
24
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17156
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 18
60
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
31235372234974
2
Fenerbahce Istanbul
311910268333567
3
Trabzonspor
31198458342465
4
Besiktas Istanbul
31168754361856
5
Istanbul Basaksehir FK
31149852312151
6
Goztepe Izmir
311312639271251
7
Samsunspor
31111283941-245
8
Konyaspor
311010114042-240
9
Caykur Rizespor
31910124144-337
10
Gaziantep FK
31910124152-1137
11
Kocaelispor
3199132535-1036
12
Alanyaspor
31615103738-133
13
Kasimpasa Istanbul
31710142945-1631
14
Genclerbirligi SK
3177173044-1428
15
Eyupspor
3177172544-1928
16
Antalyaspor
3177173051-2128
17
Kayserispor
31511152357-3426
18
Fatih Karagumruk Istanbul
3156202753-2621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Istanbul Basaksehir FK
Kasimpasa Istanbul
Các trận đấu gần nhất
BASKAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
8.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BASKAS
Tài 0.5
87‏%
1.68
87‏%
0.94
Tài 1.5
81‏%
1.68
71‏%
0.94
Tài 2.5
58‏%
1.68
45‏%
0.94
Tài 3.5
23‏%
1.68
19‏%
0.94
Tài 4.5
10‏%
1.68
13‏%
0.94
Tài 5.5
6‏%
1.68
3‏%
0.94
Xỉu 0.5
13‏%
1.68
13‏%
0.94
Xỉu 1.5
19‏%
1.68
29‏%
0.94
Xỉu 2.5
42‏%
1.68
55‏%
0.94
Xỉu 3.5
77‏%
1.68
81‏%
0.94
Xỉu 4.5
90‏%
1.68
87‏%
0.94
Xỉu 5.5
94‏%
1.68
97‏%
0.94

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Istanbul Basaksehir FK
Kasimpasa Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Istanbul Basaksehir FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Shomurodov, Eldor
14
31200520.65
Selke, Davie
9
2190220.43
Yildirim, Bertug Ozgur
91
1770400.41
Brnic, Ivan
77
2540200.16
Da Costa, Nuno
10
2430100.13
M
Fayzullaev, Abbosbek
11
1820000.11

Các cầu thủ
-
Kasimpasa Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Benedyczak, Adrian
19
1160320.55
Gueye, Habib
77
2450100.21
H
Winck, Claudio
2
2630200.12
M
Hajradinovic, Haris
10
720210.29
Kahveci, Irfan
17
1320100.15
M
Ben Ouanes, Mortadha
12
2520100.08
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Arslan, Yigit
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
19.76
Số thẻ được rút ra
41
Số thẻ trên trận
4.56
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng374.11
Thẻ đỏ40.44
Bàn thắng từ phạt đền10.11
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11332‏%
Hiệp 22868‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1946‏%
Đội Khách2254‏%

Sân vận động - Basaksehir Fatih Terim Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
21
44.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
55.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ77
Tổng số bàn thắng47
Tổng Phạt Góc145