Ngày thi đấu 32
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
50530
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 18
47
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
31235372234974
2
Fenerbahce Istanbul
311910268333567
3
Trabzonspor
31198458342465
4
Besiktas Istanbul
31168754361856
5
Istanbul Basaksehir FK
31149852312151
6
Goztepe Izmir
311312639271251
7
Samsunspor
31111283941-245
8
Konyaspor
311010114042-240
9
Caykur Rizespor
31910124144-337
10
Gaziantep FK
31910124152-1137
11
Kocaelispor
3199132535-1036
12
Alanyaspor
31615103738-133
13
Kasimpasa Istanbul
31710142945-1631
14
Genclerbirligi SK
3177173044-1428
15
Eyupspor
3177172544-1928
16
Antalyaspor
3177173051-2128
17
Kayserispor
31511152357-3426
18
Fatih Karagumruk Istanbul
3156202753-2621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fenerbahce Istanbul
Istanbul Basaksehir FK
Các trận đấu gần nhất
FEIBAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
6.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
3.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

FEIBAS
Tài 0.5
94‏%
2.19
87‏%
1.68
Tài 1.5
87‏%
2.19
81‏%
1.68
Tài 2.5
61‏%
2.19
58‏%
1.68
Tài 3.5
52‏%
2.19
23‏%
1.68
Tài 4.5
23‏%
2.19
10‏%
1.68
Tài 5.5
6‏%
2.19
6‏%
1.68
Xỉu 0.5
6‏%
2.19
13‏%
1.68
Xỉu 1.5
13‏%
2.19
19‏%
1.68
Xỉu 2.5
39‏%
2.19
42‏%
1.68
Xỉu 3.5
48‏%
2.19
77‏%
1.68
Xỉu 4.5
77‏%
2.19
90‏%
1.68
Xỉu 5.5
94‏%
2.19
94‏%
1.68

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fenerbahce Istanbul
Istanbul Basaksehir FK
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Talisca, Anderson
94
28160450.57
Asensio, Marco
21
24110200.46
Dorgeles, Nene
45
2590200.36
En-Nesyri, Youssef
19
1670100.44
Akturkoglu, Muhammed Kerem
9
2660110.23
Duran Palacio, Jhon Jader
10
1030300.30

Các cầu thủ
-
Istanbul Basaksehir FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Shomurodov, Eldor
14
31200520.65
Selke, Davie
9
2190220.43
Yildirim, Bertug Ozgur
91
1770400.41
Brnic, Ivan
77
2540200.16
Da Costa, Nuno
10
2430100.13
M
Fayzullaev, Abbosbek
11
1820000.11

Sân vận động - Sukru Saracoglu Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
21
42.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
57.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ95
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc164