Ngày thi đấu 33
|
09
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19713
6
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
53
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
31235372234974
2
Fenerbahce Istanbul
311910268333567
3
Trabzonspor
31198458342465
4
Besiktas Istanbul
31168754361856
5
Istanbul Basaksehir FK
31149852312151
6
Goztepe Izmir
311312639271251
7
Samsunspor
31111283941-245
8
Konyaspor
311010114042-240
9
Caykur Rizespor
31910124144-337
10
Gaziantep FK
31910124152-1137
11
Kocaelispor
3199132535-1036
12
Alanyaspor
31615103738-133
13
Kasimpasa Istanbul
31710142945-1631
14
Genclerbirligi SK
3177173044-1428
15
Eyupspor
3177172544-1928
16
Antalyaspor
3177173051-2128
17
Kayserispor
31511152357-3426
18
Fatih Karagumruk Istanbul
3156202753-2621

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Goztepe Izmir
Gaziantep FK
Các trận đấu gần nhất
GOZGAZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GOZGAZ
Tài 0.5
81‏%
1.26
94‏%
1.32
Tài 1.5
68‏%
1.26
90‏%
1.32
Tài 2.5
39‏%
1.26
68‏%
1.32
Tài 3.5
19‏%
1.26
29‏%
1.32
Tài 4.5
3‏%
1.26
16‏%
1.32
Tài 5.5
3‏%
1.26
3‏%
1.32
Xỉu 0.5
19‏%
1.26
6‏%
1.32
Xỉu 1.5
32‏%
1.26
10‏%
1.32
Xỉu 2.5
61‏%
1.26
32‏%
1.32
Xỉu 3.5
81‏%
1.26
71‏%
1.32
Xỉu 4.5
97‏%
1.26
84‏%
1.32
Xỉu 5.5
97‏%
1.26
97‏%
1.32

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Goztepe Izmir
Gaziantep FK
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Goztepe Izmir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Juan Santos
9
29100400.34
Janderson
39
3060400.20
Kurtulan, Arda
2
2840200.14
M
Bekiroglu, Efkan
11
2530200.12
H
Mputu, Malcom Bokele
26
2730210.11
M
Dennis, Anthony
30
2830200.11

Các cầu thủ
-
Gaziantep FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bayo, Mohamed
9
26140200.54
M
Kozlowski, Kacper
10
2860200.21
M
Maxim, Alexandru
44
3050140.17
M
Sorescu, Deian
18
2230110.14
M
Camara, Drissa
3
2430000.13
H
Rodrigues, Kevin
77
2520100.08

Sân vận động - Gursel Aksel Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
17
48.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
51.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ77
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc148