|
Ngày thi đấu 17
|
03
Tháng 1,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
7540
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
13
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 18
67
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Marítimo Madeira
31196646232363
2
Académico de Viseu F.C.
31166956332354
3
SCU Torreense
31155113730750
4
Leiria
311310850401049
5
FC Vizela
31138103836247
6
Leixões SC
31135134050-1044
7
Lourosa
31119114248-642
8
F.C. Porto B
31126133742-542
9
CD Feirense
31119113235-342
10
GD Chaves
31126133634242
11
S.L. Benfica B
311011104240241
12
Sporting Lisbon B
31132164132941
13
Felgueiras
311010112835-740
14
FC Penafiel
31108133334-138
15
SC Farense
3199132735-836
16
Pacos de Ferreira
31811123044-1435
17
Portimonense SC
3196163446-1233
18
Oliveirense
3179153143-1230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Felgueiras
Oliveirense
Các trận đấu gần nhất
FELOLI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FELOLI
Tài 0.5
84‏%
0.9
84‏%
1
Tài 1.5
61‏%
0.9
65‏%
1
Tài 2.5
32‏%
0.9
42‏%
1
Tài 3.5
16‏%
0.9
23‏%
1
Tài 4.5
6‏%
0.9
16‏%
1
Tài 5.5
3‏%
0.9
6‏%
1
Xỉu 0.5
16‏%
0.9
16‏%
1
Xỉu 1.5
39‏%
0.9
35‏%
1
Xỉu 2.5
68‏%
0.9
58‏%
1
Xỉu 3.5
84‏%
0.9
77‏%
1
Xỉu 4.5
94‏%
0.9
84‏%
1
Xỉu 5.5
97‏%
0.9
94‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Felgueiras
Oliveirense
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Felgueiras

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
da Costa Duarte, Lucas
19
2880200.29
Rivas, Mario
7
3180730.26
H
Rosas
5
1930100.16
M
Da Silva Moreira, Vasco
78
1720120.12
M
Landinho
8
1920100.11
Leite, Tiago
79
1510100.07

Các cầu thủ
-
Oliveirense

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Marques Granja, Miguel Angelo
4
2840120.14
Martelo, Pedro
9
2840000.14
Perestrelo Alves Silva, Bruno Miguel
10
2840210.14
H
Torres Lopes, Armando Roberto
19
2940000.14
M
Silva, Joao
21
2940100.14
M
Foe Ondoa, Manga
8
3030200.10
Trọng tài
-
Bồ Đào Nha
Gomes Lima, Rui Miguel
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
14.75
Số thẻ được rút ra
61
Số thẻ trên trận
6.10
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng565.60
Thẻ đỏ50.50
Bàn thắng từ phạt đền30.30
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12338‏%
Hiệp 23456‏%
Lí do khác47‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3252‏%
Đội Khách2948‏%

Sân vận động - Estadio Dr. Machado de Matos

Bàn Thắng Hiệp Một
13
43.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
17
56.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận137
Tổng Số Thẻ95
Tổng số bàn thắng30
Tổng Phạt Góc171