|
Ngày thi đấu 26
|
13
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
3000
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
11
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 18
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Marítimo Madeira
31196646232363
2
Académico de Viseu F.C.
31166956332354
3
SCU Torreense
30154113730749
4
Leiria
311310850401049
5
FC Vizela
31138103836247
6
Leixões SC
31135134050-1044
7
F.C. Porto B
31126133742-542
8
Lourosa
31119114248-642
9
GD Chaves
31126133634242
10
S.L. Benfica B
311011104240241
11
Sporting Lisbon B
31132164132941
12
CD Feirense
30118113235-341
13
Felgueiras
311010112835-740
14
FC Penafiel
31108133334-138
15
SC Farense
3199132735-836
16
Pacos de Ferreira
31811123044-1435
17
Portimonense SC
3196163446-1233
18
Oliveirense
3179153143-1230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sporting Lisbon B
GD Chaves
Các trận đấu gần nhất
SPOCHA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
1.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SPOCHA
Tài 0.5
97‏%
1.32
97‏%
1.16
Tài 1.5
58‏%
1.32
61‏%
1.16
Tài 2.5
48‏%
1.32
29‏%
1.16
Tài 3.5
19‏%
1.32
19‏%
1.16
Tài 4.5
6‏%
1.32
13‏%
1.16
Tài 5.5
3‏%
1.32
3‏%
1.16
Xỉu 0.5
3‏%
1.32
3‏%
1.16
Xỉu 1.5
42‏%
1.32
39‏%
1.16
Xỉu 2.5
52‏%
1.32
71‏%
1.16
Xỉu 3.5
81‏%
1.32
81‏%
1.16
Xỉu 4.5
94‏%
1.32
87‏%
1.16
Xỉu 5.5
97‏%
1.32
97‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sporting Lisbon B
GD Chaves
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sporting Lisbon B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Nel, Rafael Ferreira
90
2370120.30
Goncalves, Flavio
58
2160100.29
Ribeiro, Rodrigo
28
1150210.45
M
Cardoso, Paulo
87
2650000.19
Anjos, Lucas
67
2140200.19
M
Justo, Samuel
96
3030100.10

Các cầu thủ
-
GD Chaves

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Maximiano Rodrigo, Roberto Porfirio
17
30110620.37
M
Reinaldo
77
2750220.19
H
Almeida Simoes, Tiago Alexandre
33
2330100.13
M
Pinho, Pedro
8
2830100.11
Lopes Teixeira Rodrigues, Andre Filipe
97
1120000.18
Delgado Caballero, Jorge
7
1120200.18
Trọng tài
-
Bồ Đào Nha
do Carmo Vieira, Bruno Miguel
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
16.07
Số thẻ được rút ra
56
Số thẻ trên trận
5.60
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng545.40
Thẻ đỏ20.20
Bàn thắng từ phạt đền10.10
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12036‏%
Hiệp 23664‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2850‏%
Đội Khách2850‏%

Sân vận động - CGD Stadium Aurelio Pereira

Bàn Thắng Hiệp Một
19
47.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
52.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc137