|
Ngày thi đấu 26
|
15
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Alverca do Ribatejo
|
Sức chứa
7705
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:2
4
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
53
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Marítimo Madeira
31196646232363
2
Académico de Viseu F.C.
31166956332354
3
SCU Torreense
30154113730749
4
Leiria
311310850401049
5
FC Vizela
31138103836247
6
Leixões SC
31135134050-1044
7
F.C. Porto B
31126133742-542
8
Lourosa
31119114248-642
9
GD Chaves
31126133634242
10
S.L. Benfica B
311011104240241
11
Sporting Lisbon B
31132164132941
12
CD Feirense
30118113235-341
13
Felgueiras
311010112835-740
14
FC Penafiel
31108133334-138
15
SC Farense
3199132735-836
16
Pacos de Ferreira
31811123044-1435
17
Portimonense SC
3196163446-1233
18
Oliveirense
3179153143-1230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Leiria
Marítimo Madeira
Các trận đấu gần nhất
LEICSM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LEICSM
Tài 0.5
90‏%
1.61
97‏%
1.48
Tài 1.5
74‏%
1.61
65‏%
1.48
Tài 2.5
58‏%
1.61
35‏%
1.48
Tài 3.5
45‏%
1.61
19‏%
1.48
Tài 4.5
16‏%
1.61
6‏%
1.48
Tài 5.5
6‏%
1.61
0‏%
1.48
Xỉu 0.5
10‏%
1.61
3‏%
1.48
Xỉu 1.5
26‏%
1.61
35‏%
1.48
Xỉu 2.5
42‏%
1.61
65‏%
1.48
Xỉu 3.5
55‏%
1.61
81‏%
1.48
Xỉu 4.5
84‏%
1.61
94‏%
1.48
Xỉu 5.5
94‏%
1.61
100‏%
1.48

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Leiria
Marítimo Madeira
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Leiria

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Munoz, Juan
9
31150440.48
M
Da Silva, Daniel Borges
41
2460200.25
M
Fernandez Blanco, Pablo
19
3150200.16
H
Barros Goncalves, Jose Pedro
16
2640100.15
Dieu Merci, Ndembo Michel
86
2640200.15
H
Magalhaes, Miguel Angelo Moreira
68
2830100.11

Các cầu thủ
-
Marítimo Madeira

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Daniel, Carlos
28
31110500.35
Butzke, Adrian
3
2590410.36
M
Diouri, Mohamed Bouzaidi
21
2880440.29
M
Tejon Fauli, Martin
10
3150100.16
H
Correia, Romain
44
2730200.11
M
Guzzo, Raphael
14
2820100.07
Trọng tài
-
Bồ Đào Nha
Pinheiro, Joao Pedro
Số trận cầm còi
6
Phút trung bình trên thẻ
11.74
Số thẻ được rút ra
46
Số thẻ trên trận
7.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng437.17
Thẻ đỏ30.50
Bàn thắng từ phạt đền20.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12248‏%
Hiệp 22452‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2248‏%
Đội Khách2452‏%

Sân vận động - Complexo Desportivo FC Alverca

Bàn Thắng Hiệp Một
3
100.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ9
Tổng số bàn thắng3
Tổng Phạt Góc9