|
Ngày thi đấu 27
|
21
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
9544
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:1
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 18
60
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Marítimo Madeira
31196646232363
2
Académico de Viseu F.C.
31166956332354
3
SCU Torreense
31155113730750
4
Leiria
311310850401049
5
FC Vizela
31138103836247
6
Leixões SC
31135134050-1044
7
Lourosa
31119114248-642
8
F.C. Porto B
31126133742-542
9
CD Feirense
31119113235-342
10
GD Chaves
31126133634242
11
S.L. Benfica B
311011104240241
12
Sporting Lisbon B
31132164132941
13
Felgueiras
311010112835-740
14
FC Penafiel
31108133334-138
15
SC Farense
3199132735-836
16
Pacos de Ferreira
31811123044-1435
17
Portimonense SC
3196163446-1233
18
Oliveirense
3179153143-1230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Portimonense SC
F.C. Porto B
Các trận đấu gần nhất
PORFCP
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
3.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

PORFCP
Tài 0.5
97‏%
1.1
94‏%
1.19
Tài 1.5
68‏%
1.1
71‏%
1.19
Tài 2.5
42‏%
1.1
55‏%
1.19
Tài 3.5
23‏%
1.1
23‏%
1.19
Tài 4.5
23‏%
1.1
10‏%
1.19
Tài 5.5
3‏%
1.1
3‏%
1.19
Xỉu 0.5
3‏%
1.1
6‏%
1.19
Xỉu 1.5
32‏%
1.1
29‏%
1.19
Xỉu 2.5
58‏%
1.1
45‏%
1.19
Xỉu 3.5
77‏%
1.1
77‏%
1.19
Xỉu 4.5
77‏%
1.1
90‏%
1.19
Xỉu 5.5
97‏%
1.1
97‏%
1.19

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Portimonense SC
F.C. Porto B
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Portimonense SC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Monteiro, Tamble
9
1790330.53
M
Cagro, Welat
47
2340220.17
H
Reis, Joao
17
2830000.11
Pereira Duarte, Ruan
11
420000.50
H
Thauan Lara dos Santos
16
1520000.13
M
Sarara
37
1620100.13

Các cầu thủ
-
F.C. Porto B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vonic, Leonardo
79
2770200.26
Santos, Goncalo
49
2850200.18
Karamoh, Yann
75
820100.25
Caicedo Ramos, Bryan Mateo
87
1020100.20
Mide, Mateus
89
1420200.14
Miranda, Andre
72
1520000.13
Trọng tài
-
Bồ Đào Nha
Oliveira da Silva, David Rafael
Số trận cầm còi
6
Phút trung bình trên thẻ
12.86
Số thẻ được rút ra
42
Số thẻ trên trận
7.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng406.67
Thẻ đỏ20.33
Bàn thắng từ phạt đền10.17
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11331‏%
Hiệp 22969‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2048‏%
Đội Khách2252‏%

Sân vận động - Estadio Municipal de Portimao

Bàn Thắng Hiệp Một
11
31.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
68.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận45
Tổng Số Thẻ94
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc163