|
Ngày thi đấu 27
|
20
Tháng 3,2026
|
Sức chứa
9000
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:0
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Marítimo Madeira
31196646232363
2
Académico de Viseu F.C.
31166956332354
3
SCU Torreense
30154113730749
4
Leiria
311310850401049
5
FC Vizela
31138103836247
6
Leixões SC
31135134050-1044
7
F.C. Porto B
31126133742-542
8
Lourosa
31119114248-642
9
GD Chaves
31126133634242
10
S.L. Benfica B
311011104240241
11
Sporting Lisbon B
31132164132941
12
CD Feirense
30118113235-341
13
Felgueiras
311010112835-740
14
FC Penafiel
31108133334-138
15
SC Farense
3199132735-836
16
Pacos de Ferreira
31811123044-1435
17
Portimonense SC
3196163446-1233
18
Oliveirense
3179153143-1230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

GD Chaves
Leiria
Các trận đấu gần nhất
CHALEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
7.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CHALEI
Tài 0.5
97‏%
1.16
90‏%
1.61
Tài 1.5
61‏%
1.16
74‏%
1.61
Tài 2.5
29‏%
1.16
58‏%
1.61
Tài 3.5
19‏%
1.16
45‏%
1.61
Tài 4.5
13‏%
1.16
16‏%
1.61
Tài 5.5
3‏%
1.16
6‏%
1.61
Xỉu 0.5
3‏%
1.16
10‏%
1.61
Xỉu 1.5
39‏%
1.16
26‏%
1.61
Xỉu 2.5
71‏%
1.16
42‏%
1.61
Xỉu 3.5
81‏%
1.16
55‏%
1.61
Xỉu 4.5
87‏%
1.16
84‏%
1.61
Xỉu 5.5
97‏%
1.16
94‏%
1.61

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
GD Chaves
Leiria
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
GD Chaves

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Maximiano Rodrigo, Roberto Porfirio
17
30110620.37
M
Reinaldo
77
2750220.19
H
Almeida Simoes, Tiago Alexandre
33
2330100.13
M
Pinho, Pedro
8
2830100.11
Lopes Teixeira Rodrigues, Andre Filipe
97
1120000.18
Delgado Caballero, Jorge
7
1120200.18

Các cầu thủ
-
Leiria

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Munoz, Juan
9
31150440.48
M
Da Silva, Daniel Borges
41
2460200.25
M
Fernandez Blanco, Pablo
19
3150200.16
H
Barros Goncalves, Jose Pedro
16
2640100.15
Dieu Merci, Ndembo Michel
86
2640200.15
H
Magalhaes, Miguel Angelo Moreira
68
2830100.11
Trọng tài
-
Bồ Đào Nha
Mauzinho Rosa, Diogo Miguel
Số trận cầm còi
9
Phút trung bình trên thẻ
10.38
Số thẻ được rút ra
78
Số thẻ trên trận
8.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng758.33
Thẻ đỏ30.33
Bàn thắng từ phạt đền40.44
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12329‏%
Hiệp 25368‏%
Lí do khác23‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà4051‏%
Đội Khách3849‏%

Sân vận động - Estadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira

Bàn Thắng Hiệp Một
12
38.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
61.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
Khán giả trên trận95
Tổng Số Thẻ97
Tổng số bàn thắng31
Tổng Phạt Góc146