Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Pacos de Ferreira
|
Sức chứa
9077
16
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
33
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Marítimo Madeira
31196646232363
2
Académico de Viseu F.C.
31166956332354
3
SCU Torreense
30154113730749
4
Leiria
311310850401049
5
FC Vizela
31138103836247
6
Leixões SC
31135134050-1044
7
F.C. Porto B
31126133742-542
8
Lourosa
31119114248-642
9
GD Chaves
31126133634242
10
S.L. Benfica B
311011104240241
11
Sporting Lisbon B
31132164132941
12
CD Feirense
30118113235-341
13
Felgueiras
311010112835-740
14
FC Penafiel
31108133334-138
15
SC Farense
3199132735-836
16
Pacos de Ferreira
31811123044-1435
17
Portimonense SC
3196163446-1233
18
Oliveirense
3179153143-1230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Pacos de Ferreira
Marítimo Madeira
Các trận đấu gần nhất
PACCSM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PACCSM
Tài 0.5
74‏%
0.97
97‏%
1.48
Tài 1.5
65‏%
0.97
65‏%
1.48
Tài 2.5
48‏%
0.97
35‏%
1.48
Tài 3.5
26‏%
0.97
19‏%
1.48
Tài 4.5
16‏%
0.97
6‏%
1.48
Tài 5.5
6‏%
0.97
0‏%
1.48
Xỉu 0.5
26‏%
0.97
3‏%
1.48
Xỉu 1.5
35‏%
0.97
35‏%
1.48
Xỉu 2.5
52‏%
0.97
65‏%
1.48
Xỉu 3.5
74‏%
0.97
81‏%
1.48
Xỉu 4.5
84‏%
0.97
94‏%
1.48
Xỉu 5.5
94‏%
0.97
100‏%
1.48

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Pacos de Ferreira
Marítimo Madeira
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Pacos de Ferreira

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Joao Victor
9
2980240.28
Costa, Tomás Morais
30
1740010.24
Afonso, Ronaldo
90
2840100.14
M
Cunha, Nuno
26
2530200.12
H
Anilson Dourado
21
2720100.07
Fale, Miguel Maria Mariano
11
1110100.09

Các cầu thủ
-
Marítimo Madeira

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Daniel, Carlos
28
31110500.35
Butzke, Adrian
3
2590410.36
M
Diouri, Mohamed Bouzaidi
21
2880440.29
M
Tejon Fauli, Martin
10
3150100.16
H
Correia, Romain
44
2730200.11
M
Guzzo, Raphael
14
2820100.07
Trọng tài
-
Bồ Đào Nha
Lopes, Vitor
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
23.08
Số thẻ được rút ra
39
Số thẻ trên trận
3.90
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng383.80
Thẻ đỏ10.10
Bàn thắng từ phạt đền20.20
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11436‏%
Hiệp 22462‏%
Lí do khác13‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2154‏%
Đội Khách1846‏%

Sân vận động - Estadio Capital do Movel

Bàn Thắng Hiệp Một
20
52.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
47.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận385
Tổng Số Thẻ95
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc155