Bảng xếp hạng|Giải Hạng Nhất
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Marítimo Madeira | 32 | 20 | 6 | 6 | 49 | 25 | 24 | 66 | HTBTT |
2 | Académico de Viseu F.C. | 32 | 16 | 7 | 9 | 56 | 33 | 23 | 55 | BBTHH |
3 | SCU Torreense | 31 | 15 | 5 | 11 | 37 | 30 | 7 | 50 | THBTH |
4 | Leiria | 31 | 13 | 10 | 8 | 50 | 40 | 10 | 49 | THHTB |
5 | FC Vizela | 32 | 13 | 9 | 10 | 38 | 36 | 2 | 48 | BBBTH |
6 | S.L. Benfica B | 32 | 11 | 11 | 10 | 43 | 40 | 3 | 44 | THBBT |
7 | Leixões SC | 32 | 13 | 5 | 14 | 42 | 53 | -11 | 44 | HTTTB |
8 | Lourosa | 32 | 11 | 10 | 11 | 42 | 48 | -6 | 43 | HHBTH |
9 | CD Feirense | 31 | 11 | 9 | 11 | 32 | 35 | -3 | 42 | BTTBH |
10 | F.C. Porto B | 31 | 12 | 6 | 13 | 37 | 42 | -5 | 42 | BTHBB |
11 | GD Chaves | 31 | 12 | 6 | 13 | 36 | 34 | 2 | 42 | BBTBT |
12 | Sporting Lisbon B | 32 | 13 | 2 | 17 | 41 | 33 | 8 | 41 | BBBBB |
13 | Felgueiras | 31 | 10 | 10 | 11 | 28 | 35 | -7 | 40 | BTHTT |
14 | FC Penafiel | 31 | 10 | 8 | 13 | 33 | 34 | -1 | 38 | BTTBT |
15 | SC Farense | 31 | 9 | 9 | 13 | 27 | 35 | -8 | 36 | BBTTH |
16 | Pacos de Ferreira | 31 | 8 | 11 | 12 | 30 | 44 | -14 | 35 | BHHTB |
17 | Portimonense SC | 31 | 9 | 6 | 16 | 34 | 46 | -12 | 33 | TTBTB |
18 | Oliveirense | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 | 43 | -12 | 31 | BBTBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Leiria
SC Farense
Các trận đấu gần nhất- Leiria
Các trận đấu gần nhất- SC Farense
Những trận kế tiếp - SC Farense
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| LEI | FAR | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 7.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.33 7 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 1.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| LEI | FAR | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 90% 1.61 | 81% 0.87 |
| Tài 1.5 | 74% 1.61 | 65% 0.87 |
| Tài 2.5 | 58% 1.61 | 32% 0.87 |
| Tài 3.5 | 45% 1.61 | 10% 0.87 |
| Tài 4.5 | 16% 1.61 | 6% 0.87 |
| Tài 5.5 | 6% 1.61 | 3% 0.87 |
| Xỉu 0.5 | 10% 1.61 | 19% 0.87 |
| Xỉu 1.5 | 26% 1.61 | 35% 0.87 |
| Xỉu 2.5 | 42% 1.61 | 68% 0.87 |
| Xỉu 3.5 | 55% 1.61 | 90% 0.87 |
| Xỉu 4.5 | 84% 1.61 | 94% 0.87 |
| Xỉu 5.5 | 94% 1.61 | 97% 0.87 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Leiria
SC Farense
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Munoz, Juan 9 | 31 | 15 | 0 | 4 | 4 | 0.48 |
| M | ![]() Da Silva, Daniel Borges 41 | 24 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.25 |
| M | ![]() Fernandez Blanco, Pablo 19 | 31 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.16 |
| H | ![]() Barros Goncalves, Jose Pedro 16 | 26 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Dieu Merci, Ndembo Michel 86 | 26 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.15 |
| H | ![]() Magalhaes, Miguel Angelo Moreira 68 | 28 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Falcao, Claudio 29 | 26 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Costa, Rui 7 | 23 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Poloni, Derick 6 | 28 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0.11 |
| TĐ | ![]() Dorregaray, Diego Fernando 25 | 18 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
| TĐ | ![]() Sangare, Balla 90 | 25 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.08 |
| TĐ | ![]() Arsenio Candeias, Andre Miguel 17 | 26 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.08 |
Trọng tài
-
Nogueira, Miguel Bertolo
Số trận cầm còi
6
Phút trung bình trên thẻ
20.00
Số thẻ được rút ra
27
Số thẻ trên trận
4.50
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 26 | 4.33 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0.17 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 3 | 0.50 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 11 | 41% |
| Hiệp 2 | 16 | 59% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 17 | 63% |
| Đội Khách | 10 | 37% |
Sân vận động - Estadio Dr. Magalhães Pessoa
Bàn Thắng Hiệp Một
18
47.4%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
52.6%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 10) |
| Khán giả trên trận | 1.336 |
| Tổng Số Thẻ | 59 |
| Tổng số bàn thắng | 38 |
| Tổng Phạt Góc | 110 |






