Bảng xếp hạng|Giải Hạng Nhất
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Marítimo Madeira | 31 | 19 | 6 | 6 | 46 | 23 | 23 | 63 | THTBT |
2 | Académico de Viseu F.C. | 31 | 16 | 6 | 9 | 56 | 33 | 23 | 54 | TBBTH |
3 | SCU Torreense | 30 | 15 | 4 | 11 | 37 | 30 | 7 | 49 | TTHBT |
4 | Leiria | 31 | 13 | 10 | 8 | 50 | 40 | 10 | 49 | THHTB |
5 | FC Vizela | 31 | 13 | 8 | 10 | 38 | 36 | 2 | 47 | TBBBT |
6 | Leixões SC | 31 | 13 | 5 | 13 | 40 | 50 | -10 | 44 | THTTT |
7 | F.C. Porto B | 31 | 12 | 6 | 13 | 37 | 42 | -5 | 42 | BTHBB |
8 | Lourosa | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 | 48 | -6 | 42 | BHHBT |
9 | GD Chaves | 31 | 12 | 6 | 13 | 36 | 34 | 2 | 42 | BBTBT |
10 | S.L. Benfica B | 31 | 10 | 11 | 10 | 42 | 40 | 2 | 41 | TTHBB |
11 | Sporting Lisbon B | 31 | 13 | 2 | 16 | 41 | 32 | 9 | 41 | TBBBB |
12 | CD Feirense | 30 | 11 | 8 | 11 | 32 | 35 | -3 | 41 | TBTTB |
13 | Felgueiras | 31 | 10 | 10 | 11 | 28 | 35 | -7 | 40 | BTHTT |
14 | FC Penafiel | 31 | 10 | 8 | 13 | 33 | 34 | -1 | 38 | BTTBT |
15 | SC Farense | 31 | 9 | 9 | 13 | 27 | 35 | -8 | 36 | BBTTH |
16 | Pacos de Ferreira | 31 | 8 | 11 | 12 | 30 | 44 | -14 | 35 | BHHTB |
17 | Portimonense SC | 31 | 9 | 6 | 16 | 34 | 46 | -12 | 33 | TTBTB |
18 | Oliveirense | 31 | 7 | 9 | 15 | 31 | 43 | -12 | 30 | BBBTB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Académico de Viseu F.C.
FC Vizela
Các trận đấu gần nhất- Académico de Viseu F.C.
Các trận đấu gần nhất- FC Vizela
Các trận đấu gần nhất
| ACV | VIZ | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 1.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 0.33 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.00 1W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| ACV | VIZ | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 87% 1.81 | 97% 1.23 |
| Tài 1.5 | 71% 1.81 | 68% 1.23 |
| Tài 2.5 | 61% 1.81 | 42% 1.23 |
| Tài 3.5 | 39% 1.81 | 19% 1.23 |
| Tài 4.5 | 19% 1.81 | 6% 1.23 |
| Tài 5.5 | 6% 1.81 | 3% 1.23 |
| Xỉu 0.5 | 13% 1.81 | 3% 1.23 |
| Xỉu 1.5 | 29% 1.81 | 32% 1.23 |
| Xỉu 2.5 | 39% 1.81 | 58% 1.23 |
| Xỉu 3.5 | 61% 1.81 | 81% 1.23 |
| Xỉu 4.5 | 81% 1.81 | 94% 1.23 |
| Xỉu 5.5 | 94% 1.81 | 97% 1.23 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Académico de Viseu F.C.
FC Vizela
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Clovis, Andre 33 | 31 | 22 | 0 | 4 | 2 | 0.71 |
| TĐ | ![]() Zamora, Alvaro 32 | 27 | 8 | 0 | 2 | 0 | 0.30 |
| M | ![]() Kahraman, Cihan 17 | 26 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.19 |
| M | ![]() De Souza Crispim, Joao Guilherme 31 | 28 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.18 |
| TĐ | ![]() Biagne Gohi, Lorougnon Joel Neville 47 | 24 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0.17 |
| H | ![]() Correia, Anthony 41 | 29 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Morschel, Heinz 24 | 29 | 13 | 0 | 4 | 4 | 0.45 |
| H | ![]() Sampaio, Jose 37 | 17 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0.18 |
| TĐ | ![]() Ntolla, Natanael 11 | 27 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.11 |
| TĐ | ![]() Manu 9 | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| TĐ | ![]() Tavares, Miguel 17 | 19 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.11 |
| TĐ | ![]() Fortune, Yassin 23 | 21 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.10 |
Sân vận động - Estadio do Fontelo
Bàn Thắng Hiệp Một
17
41.5%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
58.5%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 10) |
| Khán giả trên trận | 442 |
| Tổng Số Thẻ | 90 |
| Tổng số bàn thắng | 41 |
| Tổng Phạt Góc | 133 |










