Ngày thi đấu 34
|
16
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10932
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Marítimo Madeira
31196646232363
2
Académico de Viseu F.C.
31166956332354
3
SCU Torreense
31155113730750
4
Leiria
311310850401049
5
FC Vizela
31138103836247
6
Leixões SC
31135134050-1044
7
Lourosa
31119114248-642
8
F.C. Porto B
31126133742-542
9
CD Feirense
31119113235-342
10
GD Chaves
31126133634242
11
S.L. Benfica B
311011104240241
12
Sporting Lisbon B
31132164132941
13
Felgueiras
311010112835-740
14
FC Penafiel
31108133334-138
15
SC Farense
3199132735-836
16
Pacos de Ferreira
31811123044-1435
17
Portimonense SC
3196163446-1233
18
Oliveirense
3179153143-1230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Marítimo Madeira
GD Chaves
Các trận đấu gần nhất
CSMCHA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

CSMCHA
Tài 0.5
97‏%
1.48
97‏%
1.16
Tài 1.5
65‏%
1.48
61‏%
1.16
Tài 2.5
35‏%
1.48
29‏%
1.16
Tài 3.5
19‏%
1.48
19‏%
1.16
Tài 4.5
6‏%
1.48
13‏%
1.16
Tài 5.5
0‏%
1.48
3‏%
1.16
Xỉu 0.5
3‏%
1.48
3‏%
1.16
Xỉu 1.5
35‏%
1.48
39‏%
1.16
Xỉu 2.5
65‏%
1.48
71‏%
1.16
Xỉu 3.5
81‏%
1.48
81‏%
1.16
Xỉu 4.5
94‏%
1.48
87‏%
1.16
Xỉu 5.5
100‏%
1.48
97‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Marítimo Madeira
GD Chaves
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Marítimo Madeira

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Daniel, Carlos
28
31110500.35
Butzke, Adrian
3
2590410.36
M
Diouri, Mohamed Bouzaidi
21
2880440.29
M
Tejon Fauli, Martin
10
3150100.16
H
Correia, Romain
44
2730200.11
M
Guzzo, Raphael
14
2820100.07

Các cầu thủ
-
GD Chaves

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Maximiano Rodrigo, Roberto Porfirio
17
30110620.37
M
Reinaldo
77
2750220.19
H
Almeida Simoes, Tiago Alexandre
33
2330100.13
M
Pinho, Pedro
8
2830100.11
Lopes Teixeira Rodrigues, Andre Filipe
97
1120000.18
Delgado Caballero, Jorge
7
1120200.18

Sân vận động - Estadio do Maritimo

Bàn Thắng Hiệp Một
12
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận602
Tổng Số Thẻ100
Tổng số bàn thắng30
Tổng Phạt Góc124