Ngày thi đấu 34
|
16
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
8272
8
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 18
27
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Marítimo Madeira
31196646232363
2
Académico de Viseu F.C.
31166956332354
3
SCU Torreense
31155113730750
4
Leiria
311310850401049
5
FC Vizela
31138103836247
6
Leixões SC
31135134050-1044
7
Lourosa
31119114248-642
8
F.C. Porto B
31126133742-542
9
CD Feirense
31119113235-342
10
GD Chaves
31126133634242
11
S.L. Benfica B
311011104240241
12
Sporting Lisbon B
31132164132941
13
Felgueiras
311010112835-740
14
FC Penafiel
31108133334-138
15
SC Farense
3199132735-836
16
Pacos de Ferreira
31811123044-1435
17
Portimonense SC
3196163446-1233
18
Oliveirense
3179153143-1230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

F.C. Porto B
S.L. Benfica B
Các trận đấu gần nhất
FCPBEN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCPBEN
Tài 0.5
94‏%
1.19
97‏%
1.35
Tài 1.5
71‏%
1.19
81‏%
1.35
Tài 2.5
55‏%
1.19
48‏%
1.35
Tài 3.5
23‏%
1.19
16‏%
1.35
Tài 4.5
10‏%
1.19
10‏%
1.35
Tài 5.5
3‏%
1.19
10‏%
1.35
Xỉu 0.5
6‏%
1.19
3‏%
1.35
Xỉu 1.5
29‏%
1.19
19‏%
1.35
Xỉu 2.5
45‏%
1.19
52‏%
1.35
Xỉu 3.5
77‏%
1.19
84‏%
1.35
Xỉu 4.5
90‏%
1.19
90‏%
1.35
Xỉu 5.5
97‏%
1.19
90‏%
1.35

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
F.C. Porto B
S.L. Benfica B
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
F.C. Porto B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vonic, Leonardo
79
2770200.26
Santos, Goncalo
49
2850200.18
Karamoh, Yann
75
820100.25
Caicedo Ramos, Bryan Mateo
87
1020100.20
Mide, Mateus
89
1420200.14
Miranda, Andre
72
1520000.13

Các cầu thủ
-
S.L. Benfica B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Trevisan, Jelani
96
2470210.29
Moreira, Goncalo
77
2440110.17
Edokpolor, Osayande Peter
87
1630300.19
M
Dias Freitas, Tiago
88
2230200.14
M
Prioste, Diogo
86
2430220.13
H
Wynder, Joshua
66
520100.40

Sân vận động - Estadio Dr. Jorge Sampaio

Bàn Thắng Hiệp Một
7
70.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
3
30.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ33
Tổng số bàn thắng10
Tổng Phạt Góc48