Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng Xếp Hạng
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Paisas Basketball | 12 | 8 | 4 | 1019-903 | 116 | 20 | TBTTT |
Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Caribbean Storm Islands | 12 | 5 | 7 | 924-933 | -9 | 17 | TTTTB |
Group D
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Caribbean Storm Islands | 8 | 6 | 2 | 702-630 | 72 | 14 | TTTTB |
Group C
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Paisas Basketball | 8 | 7 | 1 | 727-623 | 104 | 15 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
CARPAI
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





