Tổng Quan Trận Đấu
7
Thời gian hội ý
3
20
Số lần phạm lỗi
29
Thống Kê Mùa Giải
UNCCEO
UNCCEO
85.3Points86
33.3Rebounds35.4
20.4Assists16.8
7.1Steals7
2.8Blocks2.2
13.6Turnovers10.8
61.4Field Goals Attempted62.1
50%Field Goal Percentage46%
23.2Three Pointers Attempted24
36%Three Point Percentage34%
20.7Free Throws Attempted26.4
74%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 18 | 12 | 6 | 1596-1413 | 183 | 1.13 | 0.667 | 24 | TTBTT |
6 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 18 | 9 | 9 | 1714-1657 | 57 | 1.034 | 0.5 | 18 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
UNCCEO
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





