Ngày thi đấu 26
|
10
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Torun
|
Sức chứa
2500
12
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 16
40
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
4
20
Số lần phạm lỗi
19
82
83
14
20
17
21
21
21
30
21
Đội
1
2
3
4

Bảng xếp hạng|
PLK

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
5
Dziki Warszawa
2817112562-237119145
12
Twarde Pierniki Toruń
2811172453-2523-7039

Sô trận đã đấu - 7 |  từ {năm}

TPT

DZW
Đã thắng
Đã thắng
2(29‏%)
5(71‏%)
Chiến thắng lớn nhất
575
Total Points
613
82,1
Số điểm trung bình
87,6