Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
20
Số lần phạm lỗi
19
Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Dziki Warszawa | 28 | 17 | 11 | 2562-2371 | 191 | 45 | BTTTT |
12 | ![]() ![]() Twarde Pierniki Toruń | 28 | 11 | 17 | 2453-2523 | -70 | 39 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
TPTDZW
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7





