Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
21
Số lần phạm lỗi
21
Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 28 | 18 | 10 | 2473-2354 | 119 | 46 | TBTTT |
14 | ![]() ![]() MKS Start Lublin | 27 | 9 | 18 | 2223-2429 | -206 | 36 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
SOPLUB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





