Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 28 | 18 | 10 | 2473-2354 | 119 | 46 | TBTTT |
11 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 28 | 15 | 13 | 2313-2362 | -49 | 43 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 20 | từ {năm}
SOPWIE
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của20
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 28 | 18 | 10 | 2473-2354 | 119 | 46 | TBTTT |
11 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 28 | 15 | 13 | 2313-2362 | -49 | 43 | TBBTB |