Trọng tài
|
Ngày thi đấu 8
|
28
Tháng 9,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
25534
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:1
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 20
27
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
372311381265580
2
Esenler
372110680344673
3
Amed
372110678393973
4
Corum
37217962382470
5
Bodrum
371810971383364
6
Pendik
371614757322562
7
Ankara Keçiörengücü
3715121069422757
8
Bandırmaspor
3715121046341257
9
Sivasspor
371411124742553
10
Manisa Futbol Kulubu
37157155256-452
11
Van
371310145144749
12
Sariyer
37147164344-149
13
Igdir
371310144951-249
14
İstanbulspor AS
371213124954-549
15
Umraniyespor
37137174647-146
16
Boluspor
37136185856245
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
37810194567-2234
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hatayspor Antakya
Bandırmaspor
Các trận đấu gần nhất
HATBAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

HATBAS
Tài 0.5
100‏%
0.81
86‏%
1.24
Tài 1.5
95‏%
0.81
70‏%
1.24
Tài 2.5
76‏%
0.81
35‏%
1.24
Tài 3.5
51‏%
0.81
16‏%
1.24
Tài 4.5
24‏%
0.81
8‏%
1.24
Tài 5.5
8‏%
0.81
0‏%
1.24
Xỉu 0.5
0‏%
0.81
14‏%
1.24
Xỉu 1.5
5‏%
0.81
30‏%
1.24
Xỉu 2.5
24‏%
0.81
65‏%
1.24
Xỉu 3.5
49‏%
0.81
84‏%
1.24
Xỉu 4.5
76‏%
0.81
92‏%
1.24
Xỉu 5.5
92‏%
0.81
100‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hatayspor Antakya
Bandırmaspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hatayspor Antakya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Rui
14
630100.50
Bamgboye, Funsho
7
1030000.30
M
Saglam, Gorkem
5
1430110.21
Arslan, Ensar
85
720110.29
H
Matur, Oguzhan
23
1720010.12
Durmushan, Unal
18
3420000.06

Các cầu thủ
-
Bandırmaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tanque, Douglas
99
28120420.43
H
Bacuna, Leandro
8
1960200.32
M
Reis Amaral, Joao Pedro
24
1650100.31
M
Acar, Emirhan
30
2530200.12
H
Nukan, Atinc
33
3630000.08
Badji, Amidou
29
1520200.13
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Doman, Turgut
Số trận cầm còi
8
Phút trung bình trên thẻ
17.14
Số thẻ được rút ra
42
Số thẻ trên trận
5.25
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng415.13
Thẻ đỏ10.13
Bàn thắng từ phạt đền20.25
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11331‏%
Hiệp 22867‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1740‏%
Đội Khách2560‏%

Sân vận động - Mersin Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
15
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
15
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ51
Tổng số bàn thắng30
Tổng Phạt Góc82