Trọng tài
|
Ngày thi đấu 8
|
29
Tháng 9,2025
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H10:0
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
372311381265580
2
Esenler
372110680344673
3
Amed
372110678393973
4
Corum
37217962382470
5
Bodrum
371810971383364
6
Pendik
371614757322562
7
Ankara Keçiörengücü
3715121069422757
8
Bandırmaspor
3715121046341257
9
Sivasspor
371411124742553
10
Manisa Futbol Kulubu
37157155256-452
11
Van
371310145144749
12
Sariyer
37147164344-149
13
Igdir
371310144951-249
14
İstanbulspor AS
371213124954-549
15
Umraniyespor
37137174647-146
16
Boluspor
37136185856245
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
37810194567-2234
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Van
Amed
Các trận đấu gần nhất
VASAMS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

VASAMS
Tài 0.5
86‏%
1.38
94‏%
2.14
Tài 1.5
68‏%
1.38
86‏%
2.14
Tài 2.5
51‏%
1.38
58‏%
2.14
Tài 3.5
27‏%
1.38
31‏%
2.14
Tài 4.5
14‏%
1.38
19‏%
2.14
Tài 5.5
8‏%
1.38
14‏%
2.14
Xỉu 0.5
14‏%
1.38
6‏%
2.14
Xỉu 1.5
32‏%
1.38
14‏%
2.14
Xỉu 2.5
49‏%
1.38
42‏%
2.14
Xỉu 3.5
73‏%
1.38
69‏%
2.14
Xỉu 4.5
86‏%
1.38
81‏%
2.14
Xỉu 5.5
92‏%
1.38
86‏%
2.14

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Van
Amed
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Van

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cedric, Ivan
19
33150700.45
Crespi
11
2350000.22
M
Jefferson
10
3550310.14
Hostikka, Santeri
7
1840200.22
Mamah, Kenneth Obinna
20
1030000.30
H
Bingol, Medeni
65
2220100.09

Các cầu thủ
-
Amed

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diagne, Mbaye
45
352901230.83
Moreno, Daniel
27
3690100.25
M
Saba, Dia
91
3680000.22
Afena-Gyan, Felix
33
3450300.15
Hasani, Florent
20
1840100.22
H
Yesil, Mehmet
21
3440000.12
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Pakkan, Burak
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
19.41
Số thẻ được rút ra
51
Số thẻ trên trận
4.64
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng484.36
Thẻ đỏ30.27
Bàn thắng từ phạt đền60.55
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11835‏%
Hiệp 23365‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2243‏%
Đội Khách2957‏%