Trọng tài
|
Ngày thi đấu 8
|
27
Tháng 9,2025
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
33
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
362310380255579
2
Esenler
362110580334773
3
Amed
36219677383972
4
Corum
36207958382067
5
Bodrum
36189970373363
6
Pendik
361514755322359
7
Bandırmaspor
3615111045331256
8
Ankara Keçiörengücü
3614121067412654
9
Manisa Futbol Kulubu
36157145154-352
10
Sivasspor
361311124541450
11
Van
361310135041949
12
Igdir
361310134849-149
13
Sariyer
36137164244-246
14
İstanbulspor AS
361113124653-746
15
Boluspor
36136175854445
16
Umraniyespor
36127174346-343
17
Serik
36106203970-3136
18
Sakarya
36810184563-1834
19
Hatayspor Antakya
3618272897-6911
20
Adana Demirspor
36133220158-138-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Umraniyespor
Corum
Các trận đấu gần nhất
UMRCOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

UMRCOR
Tài 0.5
94‏%
1.19
94‏%
1.61
Tài 1.5
67‏%
1.19
78‏%
1.61
Tài 2.5
42‏%
1.19
50‏%
1.61
Tài 3.5
25‏%
1.19
33‏%
1.61
Tài 4.5
11‏%
1.19
11‏%
1.61
Tài 5.5
6‏%
1.19
0‏%
1.61
Xỉu 0.5
6‏%
1.19
6‏%
1.61
Xỉu 1.5
33‏%
1.19
22‏%
1.61
Xỉu 2.5
58‏%
1.19
50‏%
1.61
Xỉu 3.5
75‏%
1.19
67‏%
1.61
Xỉu 4.5
89‏%
1.19
89‏%
1.61
Xỉu 5.5
94‏%
1.19
100‏%
1.61

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Umraniyespor
Corum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Umraniyespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Celik, Batuhan
9
34120200.35
M
Sousa, Bernardo
77
3060100.20
M
Bardhi, Jurgen
10
3150200.16
M
Hoti, Engjell
17
3240200.13
Ekincier, Baris
11
3540020.11
Soukou, Cebio
27
2230100.14

Các cầu thủ
-
Corum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
17
1490360.64
Samudio, Braian
18
3570200.20
Coban, Burak
77
1660200.38
M
Gurler, Serdar
7
1450200.36
Eze, Emeka Friday
90
1950330.26
Caglayan, Ogulcan
17
1640110.25
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Kurt, Melih
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
16.88
Số thẻ được rút ra
16
Số thẻ trên trận
5.33
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng165.33
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền20.67
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1531‏%
Hiệp 21169‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà956‏%
Đội Khách744‏%