|
Ngày thi đấu 8
|
27
Tháng 9,2025
Kết thúc
2
:
3
H22:3
H11:2
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
362310380255579
2
Esenler
362110580334773
3
Amed
36219677383972
4
Corum
36207958382067
5
Bodrum
36189970373363
6
Pendik
361514755322359
7
Bandırmaspor
3615111045331256
8
Ankara Keçiörengücü
3614121067412654
9
Manisa Futbol Kulubu
36157145154-352
10
Sivasspor
361311124541450
11
Van
371310145144749
12
Igdir
361310134849-149
13
İstanbulspor AS
371213124954-549
14
Umraniyespor
37137174647-146
15
Sariyer
36137164244-246
16
Boluspor
36136175854445
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
36810184563-1834
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Esenler
Igdir
Các trận đấu gần nhất
ESEIGD
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
5.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ESEIGD
Tài 0.5
92‏%
2.22
92‏%
1.33
Tài 1.5
83‏%
2.22
81‏%
1.33
Tài 2.5
58‏%
2.22
50‏%
1.33
Tài 3.5
42‏%
2.22
22‏%
1.33
Tài 4.5
28‏%
2.22
17‏%
1.33
Tài 5.5
6‏%
2.22
6‏%
1.33
Xỉu 0.5
8‏%
2.22
8‏%
1.33
Xỉu 1.5
17‏%
2.22
19‏%
1.33
Xỉu 2.5
42‏%
2.22
50‏%
1.33
Xỉu 3.5
58‏%
2.22
78‏%
1.33
Xỉu 4.5
72‏%
2.22
83‏%
1.33
Xỉu 5.5
94‏%
2.22
94‏%
1.33

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Esenler
Igdir
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Esenler

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kayode, Olarenwaju
10
34170220.50
Catakovic, Hamza
7
33140820.42
Faye, Mame Mor
11
33100400.30
M
Guelor, Kanga
12
2860160.21
M
Niyaz, Recep
20
2960200.21
Lus, Berat
73
3350100.15

Các cầu thủ
-
Igdir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bruno, Gianni
9
31150640.48
Fode Koita, Bengali
55
2770310.26
Mendes, Ryan
20
2750200.19
M
Fofana, Moryke
7
3240200.13
H
Bacuna, Leandro
8
1430100.21
M
Loshaj, Florian
10
1120000.18
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Metoglu, Muhammetali
Số trận cầm còi
12
Phút trung bình trên thẻ
16.12
Số thẻ được rút ra
67
Số thẻ trên trận
5.58
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng635.25
Thẻ đỏ40.33
Bàn thắng từ phạt đền30.25
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12030‏%
Hiệp 24669‏%
Lí do khác11‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3451‏%
Đội Khách3349‏%