Trọng tài
|
Ngày thi đấu 8
|
29
Tháng 9,2025
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:0
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
20
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
362310380255579
2
Esenler
362110580334773
3
Amed
36219677383972
4
Corum
36207958382067
5
Bodrum
36189970373363
6
Pendik
361514755322359
7
Bandırmaspor
3615111045331256
8
Ankara Keçiörengücü
3614121067412654
9
Manisa Futbol Kulubu
36157145154-352
10
Sivasspor
361311124541450
11
Van
361310135041949
12
Igdir
361310134849-149
13
Sariyer
36137164244-246
14
İstanbulspor AS
361113124653-746
15
Boluspor
36136175854445
16
Umraniyespor
36127174346-343
17
Serik
36106203970-3136
18
Sakarya
36810184563-1834
19
Hatayspor Antakya
3618272897-6911
20
Adana Demirspor
36133220158-138-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Adana Demirspor
Sariyer
Các trận đấu gần nhất
ADESAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

ADESAR
Tài 0.5
100‏%
0.56
89‏%
1.17
Tài 1.5
97‏%
0.56
75‏%
1.17
Tài 2.5
94‏%
0.56
56‏%
1.17
Tài 3.5
78‏%
0.56
17‏%
1.17
Tài 4.5
61‏%
0.56
3‏%
1.17
Tài 5.5
33‏%
0.56
0‏%
1.17
Xỉu 0.5
0‏%
0.56
11‏%
1.17
Xỉu 1.5
3‏%
0.56
25‏%
1.17
Xỉu 2.5
6‏%
0.56
44‏%
1.17
Xỉu 3.5
22‏%
0.56
83‏%
1.17
Xỉu 4.5
39‏%
0.56
97‏%
1.17
Xỉu 5.5
67‏%
0.56
100‏%
1.17

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Adana Demirspor
Sariyer
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kavrazli, Salih
28
1370110.54
M
Kucuk, Kursat Turkes
16
3330200.09
M
Gulay, Sefa
7
1520000.13
Demirbag, Ozan
99
410000.25
Bolat, Ahmet
18
1910000.05
M
Ylmaz, Ahmet
80
2310000.04

Các cầu thủ
-
Sariyer

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Dembele, Malaly
9
3270110.22
Eze, Emeka Friday
90
1450420.36
M
Camara, Moustapha
70
3150200.16
M
Poko, Andre
17
1240000.33
M
Anziani, Julien
10
2140000.19
M
Regattin, Adrien
7
2230210.14
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Aksuoglu, Furkan
Số trận cầm còi
5
Phút trung bình trên thẻ
26.47
Số thẻ được rút ra
17
Số thẻ trên trận
3.40
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng163.20
Thẻ đỏ10.20
Bàn thắng từ phạt đền10.20
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11059‏%
Hiệp 2741‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1059‏%
Đội Khách741‏%