Trọng tài
|
Ngày thi đấu 9
|
03
Tháng 10,2025
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H11:1
15
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
362310380255579
2
Esenler
362110580334773
3
Amed
36219677383972
4
Corum
36207958382067
5
Bodrum
36189970373363
6
Pendik
361514755322359
7
Bandırmaspor
3615111045331256
8
Ankara Keçiörengücü
3614121067412654
9
Manisa Futbol Kulubu
36157145154-352
10
Sivasspor
361311124541450
11
Van
361310135041949
12
Igdir
361310134849-149
13
Sariyer
36137164244-246
14
İstanbulspor AS
361113124653-746
15
Boluspor
36136175854445
16
Umraniyespor
36127174346-343
17
Serik
36106203970-3136
18
Sakarya
36810184563-1834
19
Hatayspor Antakya
3618272897-6911
20
Adana Demirspor
36133220158-138-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Boluspor
Esenler
Các trận đấu gần nhất
BOLESE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
6.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BOLESE
Tài 0.5
94‏%
1.61
92‏%
2.22
Tài 1.5
81‏%
1.61
83‏%
2.22
Tài 2.5
53‏%
1.61
58‏%
2.22
Tài 3.5
36‏%
1.61
42‏%
2.22
Tài 4.5
28‏%
1.61
28‏%
2.22
Tài 5.5
14‏%
1.61
6‏%
2.22
Xỉu 0.5
6‏%
1.61
8‏%
2.22
Xỉu 1.5
19‏%
1.61
17‏%
2.22
Xỉu 2.5
47‏%
1.61
42‏%
2.22
Xỉu 3.5
64‏%
1.61
58‏%
2.22
Xỉu 4.5
72‏%
1.61
72‏%
2.22
Xỉu 5.5
86‏%
1.61
94‏%
2.22

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Boluspor
Esenler
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Boluspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hasani, Florent
20
18140320.78
M
Davas, Dogan Can
17
34140220.41
Usluoglo, Arda
9
2960300.21
M
Alici, Baris
7
2950200.17
Akanbi, Rasheed Ibrahim
61
3240000.13
M
Lico, Dean
8
3030200.10

Các cầu thủ
-
Esenler

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kayode, Olarenwaju
10
34170220.50
Catakovic, Hamza
7
33140820.42
Faye, Mame Mor
11
33100400.30
M
Guelor, Kanga
12
2860160.21
M
Niyaz, Recep
20
2960200.21
Lus, Berat
73
3350100.15
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Arslan, Yigit
Số trận cầm còi
7
Phút trung bình trên thẻ
16.58
Số thẻ được rút ra
38
Số thẻ trên trận
5.43
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng344.86
Thẻ đỏ40.57
Bàn thắng từ phạt đền40.57
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11026‏%
Hiệp 22874‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1847‏%
Đội Khách2053‏%