|
Ngày thi đấu 9
|
04
Tháng 10,2025
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H12:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 20
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
362310380255579
2
Esenler
362110580334773
3
Amed
36219677383972
4
Corum
36207958382067
5
Bodrum
36189970373363
6
Pendik
361514755322359
7
Bandırmaspor
3615111045331256
8
Ankara Keçiörengücü
3614121067412654
9
Manisa Futbol Kulubu
36157145154-352
10
Sivasspor
361311124541450
11
Van
361310135041949
12
Igdir
361310134849-149
13
Sariyer
36137164244-246
14
İstanbulspor AS
361113124653-746
15
Boluspor
36136175854445
16
Umraniyespor
36127174346-343
17
Serik
36106203970-3136
18
Sakarya
36810184563-1834
19
Hatayspor Antakya
3618272897-6911
20
Adana Demirspor
36133220158-138-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Pendik
Adana Demirspor
Các trận đấu gần nhất
PENADE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

PENADE
Tài 0.5
83‏%
1.53
100‏%
0.56
Tài 1.5
78‏%
1.53
97‏%
0.56
Tài 2.5
36‏%
1.53
94‏%
0.56
Tài 3.5
19‏%
1.53
78‏%
0.56
Tài 4.5
17‏%
1.53
61‏%
0.56
Tài 5.5
6‏%
1.53
33‏%
0.56
Xỉu 0.5
17‏%
1.53
0‏%
0.56
Xỉu 1.5
22‏%
1.53
3‏%
0.56
Xỉu 2.5
64‏%
1.53
6‏%
0.56
Xỉu 3.5
81‏%
1.53
22‏%
0.56
Xỉu 4.5
83‏%
1.53
39‏%
0.56
Xỉu 5.5
94‏%
1.53
67‏%
0.56

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Pendik
Adana Demirspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Pendik

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Clarke-Harris, Jonson
9
33100250.30
Wilks, Mallik
10
33100200.30
Thuram
34
3380500.24
M
Denic, Djordje
8
3440200.12
Bitin, Gorkem
12
2230210.14
Maldar, Huseyin
21
2230200.14

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kavrazli, Salih
28
1370110.54
M
Kucuk, Kursat Turkes
16
3330200.09
M
Gulay, Sefa
7
1520000.13
Demirbag, Ozan
99
410000.25
Bolat, Ahmet
18
1910000.05
M
Ylmaz, Ahmet
80
2310000.04
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Yilmaz, Seyfettin Alper
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
25.71
Số thẻ được rút ra
7
Số thẻ trên trận
3.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng73.50
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1343‏%
Hiệp 2457‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà457‏%
Đội Khách343‏%