Trọng tài
|
Ngày thi đấu 9
|
05
Tháng 10,2025
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H15:0
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
60
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
362310380255579
2
Esenler
362110580334773
3
Amed
36219677383972
4
Corum
36207958382067
5
Bodrum
36189970373363
6
Pendik
361514755322359
7
Bandırmaspor
3615111045331256
8
Ankara Keçiörengücü
3614121067412654
9
Manisa Futbol Kulubu
36157145154-352
10
Sivasspor
361311124541450
11
Van
361310135041949
12
Igdir
361310134849-149
13
Sariyer
36137164244-246
14
İstanbulspor AS
361113124653-746
15
Boluspor
36136175854445
16
Umraniyespor
36127174346-343
17
Serik
36106203970-3136
18
Sakarya
36810184563-1834
19
Hatayspor Antakya
3618272897-6911
20
Adana Demirspor
36133220158-138-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bodrum
Hatayspor Antakya
Các trận đấu gần nhất
BODHAT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BODHAT
Tài 0.5
92‏%
1.94
100‏%
0.78
Tài 1.5
81‏%
1.94
94‏%
0.78
Tài 2.5
53‏%
1.94
75‏%
0.78
Tài 3.5
39‏%
1.94
50‏%
0.78
Tài 4.5
19‏%
1.94
22‏%
0.78
Tài 5.5
8‏%
1.94
6‏%
0.78
Xỉu 0.5
8‏%
1.94
0‏%
0.78
Xỉu 1.5
19‏%
1.94
6‏%
0.78
Xỉu 2.5
47‏%
1.94
25‏%
0.78
Xỉu 3.5
61‏%
1.94
50‏%
0.78
Xỉu 4.5
81‏%
1.94
78‏%
0.78
Xỉu 5.5
92‏%
1.94
94‏%
0.78

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bodrum
Hatayspor Antakya
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bodrum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Seferi, Taulant
99
35160820.46
Habesoglu, Ali
90
36120300.33
M
Kulembe, Fredy
16
18100160.56
M
Brazao, Pedro
10
3380110.24
M
Hotic, Dino
23
950110.56
H
Ajeti, Arlind
15
2940000.14

Các cầu thủ
-
Hatayspor Antakya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Rui
14
630100.50
Bamgboye, Funsho
7
1030000.30
M
Saglam, Gorkem
5
1430110.21
H
Matur, Oguzhan
23
1720010.12
Durmushan, Unal
18
3320000.06
Arslan, Ensar
85
610110.17
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Dakul Celik, Davut
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
18.33
Số thẻ được rút ra
54
Số thẻ trên trận
4.91
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng514.64
Thẻ đỏ30.27
Bàn thắng từ phạt đền20.18
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11528‏%
Hiệp 23769‏%
Lí do khác24‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2750‏%
Đội Khách2750‏%