Trọng tài
|
Ngày thi đấu 10
|
20
Tháng 10,2025
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:0
17
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
27
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
362310380255579
2
Esenler
362110580334773
3
Amed
36219677383972
4
Corum
36207958382067
5
Bodrum
36189970373363
6
Pendik
361514755322359
7
Bandırmaspor
3615111045331256
8
Ankara Keçiörengücü
3614121067412654
9
Manisa Futbol Kulubu
36157145154-352
10
Sivasspor
361311124541450
11
Van
371310145144749
12
Igdir
361310134849-149
13
İstanbulspor AS
371213124954-549
14
Umraniyespor
37137174647-146
15
Sariyer
36137164244-246
16
Boluspor
36136175854445
17
Serik
37116204372-2939
18
Sakarya
36810184563-1834
19
Hatayspor Antakya
37182830101-7111
20
Adana Demirspor
37133321161-140-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Serik
Amed
Các trận đấu gần nhất
SERAMS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SERAMS
Tài 0.5
92‏%
1.16
94‏%
2.14
Tài 1.5
73‏%
1.16
86‏%
2.14
Tài 2.5
62‏%
1.16
58‏%
2.14
Tài 3.5
41‏%
1.16
31‏%
2.14
Tài 4.5
27‏%
1.16
19‏%
2.14
Tài 5.5
11‏%
1.16
14‏%
2.14
Xỉu 0.5
8‏%
1.16
6‏%
2.14
Xỉu 1.5
27‏%
1.16
14‏%
2.14
Xỉu 2.5
38‏%
1.16
42‏%
2.14
Xỉu 3.5
59‏%
1.16
69‏%
2.14
Xỉu 4.5
73‏%
1.16
81‏%
2.14
Xỉu 5.5
89‏%
1.16
86‏%
2.14

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Serik
Amed
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Serik

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Berkovskyi, Ilya
7
1660400.38
Altiparmak, Sami Gokhan
79
3160200.19
Topalli, Jetmir
11
1350020.38
M
Reis Amaral, Joao Pedro
24
1540100.27
M
Celenk, Erhan
89
1130100.27
M
Silva, Marcos
88
1330120.23

Các cầu thủ
-
Amed

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diagne, Mbaye
45
342901230.85
M
Saba, Dia
91
3580000.23
Moreno, Daniel
27
3580100.23
Afena-Gyan, Felix
33
3350300.15
Hasani, Florent
20
1740100.24
H
Yesil, Mehmet
21
3340000.12
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Doman, Turgut
Số trận cầm còi
8
Phút trung bình trên thẻ
17.14
Số thẻ được rút ra
42
Số thẻ trên trận
5.25
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng415.13
Thẻ đỏ10.13
Bàn thắng từ phạt đền20.25
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11331‏%
Hiệp 22867‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1740‏%
Đội Khách2560‏%