Trọng tài
|
Ngày thi đấu 10
|
18
Tháng 10,2025
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
60
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Erzurum
362310380255579
2
Esenler
362110580334773
3
Amed
36219677383972
4
Corum
36207958382067
5
Bodrum
36189970373363
6
Pendik
361514755322359
7
Bandırmaspor
3615111045331256
8
Ankara Keçiörengücü
3614121067412654
9
Manisa Futbol Kulubu
36157145154-352
10
Sivasspor
361311124541450
11
Van
361310135041949
12
Igdir
361310134849-149
13
Sariyer
36137164244-246
14
İstanbulspor AS
361113124653-746
15
Boluspor
36136175854445
16
Umraniyespor
36127174346-343
17
Serik
36106203970-3136
18
Sakarya
36810184563-1834
19
Hatayspor Antakya
3618272897-6911
20
Adana Demirspor
36133220158-138-57

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Manisa Futbol Kulubu
Erzurum
Các trận đấu gần nhất
MANERZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.33
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
67‏%

Tài/Xỉu

MANERZ
Tài 0.5
94‏%
1.42
100‏%
2.22
Tài 1.5
75‏%
1.42
92‏%
2.22
Tài 2.5
53‏%
1.42
47‏%
2.22
Tài 3.5
33‏%
1.42
25‏%
2.22
Tài 4.5
19‏%
1.42
8‏%
2.22
Tài 5.5
6‏%
1.42
8‏%
2.22
Xỉu 0.5
6‏%
1.42
0‏%
2.22
Xỉu 1.5
25‏%
1.42
8‏%
2.22
Xỉu 2.5
47‏%
1.42
53‏%
2.22
Xỉu 3.5
67‏%
1.42
75‏%
2.22
Xỉu 4.5
81‏%
1.42
92‏%
2.22
Xỉu 5.5
94‏%
1.42
92‏%
2.22

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Manisa Futbol Kulubu
Erzurum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Manisa Futbol Kulubu

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diony, Lois
9
36190840.53
M
Benrahou, Yassine
20
2350110.22
M
Suleyman, Burak
41
1640100.25
M
Talum, Yusuf
2
2740100.15
Kiprit, Muhammed
23
3140410.13
Adekanye, Bobby
11
2330100.13

Các cầu thủ
-
Erzurum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tozlu, Eren
10
35210440.60
M
Fettahoglu, Mustafa
99
34100100.29
Sylla, Cheikne
29
2680600.31
Keser, Benhur
77
3380400.24
Rodriguez, Martin
65
2960100.21
M
Baiye, Brandon
6
3440200.12
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Hasova, Gurcan
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
19.57
Số thẻ được rút ra
46
Số thẻ trên trận
4.60
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng414.10
Thẻ đỏ50.50
Bàn thắng từ phạt đền30.30
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12657‏%
Hiệp 21941‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1839‏%
Đội Khách2861‏%